Finance

Danh sách
600868:SHA
Guangdong Meiyan Jixiang Hydropwr Co Ltd
2,63 CN¥
+1,15%
(+0,030) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600868...
Mở
2,63 CN¥
Cao
2,68 CN¥
Thấp
2,60 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
39,76 Tr
Khối lượng
23,78 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
5,43 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,36 CN¥
EPS
-0,03 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,90 T
Số nhân viên
1 N
Mở
2,63 CN¥
Cao
2,68 CN¥
Thấp
2,60 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
39,76 Tr
Khối lượng
23,78 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
5,43 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,36 CN¥
EPS
-0,03 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,90 T
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Guangdong Meiyan Jixiang Hydropwr Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,04 N
Ngày thành lập1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
125,12 Tr
161,93 Tr
71,20 Tr
129,52 Tr
Giá vốn hàng bán
84,15 Tr
148,13 Tr
66,51 Tr
102,64 Tr
Chi phí doanh thu
84,15 Tr
148,13 Tr
66,51 Tr
102,64 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
3,08 Tr
609,47 N
957,54 N
1,49 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
21,17 Tr
26,78 Tr
20,17 Tr
21,33 Tr
Chi phí hoạt động
50,85 Tr
54,94 Tr
26,82 Tr
37,67 Tr
Tổng chi phí hoạt động
135,00 Tr
203,08 Tr
93,33 Tr
140,32 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-9,88 Tr
-41,14 Tr
-22,13 Tr
-10,79 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-16,13 Tr
10,39 Tr
-5,13 Tr
5,34 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-14,64 Tr
-121,51 Tr
-26,43 Tr
13,77 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-14,56 Tr
-52,63 Tr
-26,48 Tr
-15,45 Tr
Chi phí thuế thu nhập
641,03 N
968,28 N
138,96 N
4,22 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-4,38%
-0,80%
-0,53%
30,66%
Chi phí hoạt động khác
2,97 Tr
1,76 Tr
1,54 Tr
2,34 Tr
Thu nhập ròng
-494,01 N
-66,24 Tr
-14,70 Tr
12,43 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,39%
-40,91%
-20,64%
9,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
11,45 Tr
-
778,96 N
71,47 N
Chi phí lãi suất
-
-21,88 Tr
-
-10,07 Tr
Chi phí lãi suất ròng
11,45 Tr
-21,88 Tr
778,96 N
-10,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
19,96 Tr
-16,31 Tr
2,71 Tr
11,09 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
33,14 N
-
-
-30,77 Tr
Các ứng dụng của Google