Finance

Danh sách
600867:SHA
Tonghua Dongbao Pharmaceutical Co Ltd
7,73 CN¥
+0,13%
(+0,010) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600867...
Mở
7,76 CN¥
Cao
7,93 CN¥
Thấp
7,65 CN¥
Vốn hoá thị trường
15,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,11 Tr
Khối lượng
19,65 Tr
Cổ tức
3,88%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
11,65
Cao nhất trong 52 tuần
10,67 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,16 CN¥
EPS
0,66 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,03 T
Số nhân viên
3 N
Mở
7,76 CN¥
Cao
7,93 CN¥
Thấp
7,65 CN¥
Vốn hoá thị trường
15,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,11 Tr
Khối lượng
19,65 Tr
Cổ tức
3,88%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
11,65
Cao nhất trong 52 tuần
10,67 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,16 CN¥
EPS
0,66 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,03 T
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tonghua Dongbao Pharmaceutical Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,35 N
Ngày thành lập1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webthdb.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
806,10 Tr
767,64 Tr
747,65 Tr
805,18 Tr
Giá vốn hàng bán
220,63 Tr
273,45 Tr
212,16 Tr
259,79 Tr
Chi phí doanh thu
220,63 Tr
273,45 Tr
212,16 Tr
259,79 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
35,78 Tr
50,69 Tr
35,81 Tr
39,78 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
344,63 Tr
275,71 Tr
337,36 Tr
344,32 Tr
Chi phí hoạt động
390,97 Tr
336,75 Tr
377,09 Tr
386,31 Tr
Tổng chi phí hoạt động
611,59 Tr
610,21 Tr
589,25 Tr
646,10 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
194,50 Tr
157,43 Tr
158,40 Tr
159,08 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-19,21 Tr
-701,80 N
-138,08 N
-1,67 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,17 T
36,69 Tr
166,32 Tr
182,67 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,28 T
159,07 Tr
167,61 Tr
179,96 Tr
Chi phí thuế thu nhập
206,00 Tr
27,37 Tr
44,93 Tr
34,39 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,67%
74,60%
27,01%
18,83%
Chi phí hoạt động khác
10,67 Tr
10,44 Tr
2,16 Tr
2,96 Tr
Thu nhập ròng
984,48 Tr
16,82 Tr
126,80 Tr
168,90 Tr
Biên lợi nhuận ròng
122,13%
2,19%
16,96%
20,98%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,11 T
8,08 Tr
13,26 Tr
26,94 Tr
Chi phí lãi suất
-5,68 Tr
-5,12 Tr
-3,91 Tr
-5,11 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,10 T
2,96 Tr
9,35 Tr
21,83 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
241,25 Tr
223,00 Tr
223,97 Tr
231,48 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,74 N
3,12 Tr
-
516,05 N
Các ứng dụng của Google