Finance

Danh sách
600866:SHA
Star Lake Bioscience Co Inc Zhqng Gngdng
4,13 CN¥
-1,20%
(-0,050) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600866...
Mở
4,21 CN¥
Cao
4,24 CN¥
Thấp
4,10 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
24,34 Tr
Khối lượng
31,78 Tr
Cổ tức
9,20%
Cổ tức hằng quý
0,09 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
32,17
Cao nhất trong 52 tuần
8,26 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,03 CN¥
EPS
0,13 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
645,39 Tr
Số nhân viên
11 N
Mở
4,21 CN¥
Cao
4,24 CN¥
Thấp
4,10 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
24,34 Tr
Khối lượng
31,78 Tr
Cổ tức
9,20%
Cổ tức hằng quý
0,09 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
32,17
Cao nhất trong 52 tuần
8,26 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,03 CN¥
EPS
0,13 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
645,39 Tr
Số nhân viên
11 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Star Lake Bioscience Co Inc Zhqng Gngdng
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên10,5 N
Ngày thành lập1964
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websl-eppen.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,92 T
3,82 T
3,74 T
4,45 T
Giá vốn hàng bán
3,29 T
3,57 T
3,45 T
3,90 T
Chi phí doanh thu
3,29 T
3,57 T
3,45 T
3,90 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
46,73 Tr
57,38 Tr
31,15 Tr
47,33 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
305,12 Tr
277,23 Tr
262,95 Tr
272,24 Tr
Chi phí hoạt động
359,10 Tr
371,43 Tr
327,43 Tr
355,21 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,65 T
3,94 T
3,78 T
4,26 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
264,52 Tr
-114,20 Tr
-41,23 Tr
191,84 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
22,77 Tr
-23,87 Tr
-18,57 Tr
14,93 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
216,72 Tr
-40,61 Tr
-51,13 Tr
158,02 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
265,55 Tr
-120,67 Tr
-68,31 Tr
155,53 Tr
Chi phí thuế thu nhập
41,11 Tr
3,48 Tr
-6,89 Tr
29,41 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,97%
-8,57%
13,48%
18,61%
Chi phí hoạt động khác
9,08 Tr
40,40 Tr
24,52 Tr
27,20 Tr
Thu nhập ròng
178,84 Tr
-36,24 Tr
-46,89 Tr
117,61 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,56%
-0,95%
-1,25%
2,64%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
13,99 Tr
12,40 Tr
9,25 Tr
18,25 Tr
Chi phí lãi suất
-11,51 Tr
-16,42 Tr
-17,75 Tr
-24,90 Tr
Chi phí lãi suất ròng
2,48 Tr
-4,02 Tr
-8,51 Tr
-6,65 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
472,74 Tr
94,10 Tr
167,06 Tr
413,92 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-4,77 Tr
5,29 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google