Finance

Danh sách
600863:SHA
Inner Mongolia MgDn HNng Trml Pr CorpLtd
5,14 CN¥
-0,19%
(-0,010) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600863...
Mở
5,19 CN¥
Cao
5,23 CN¥
Thấp
5,08 CN¥
Vốn hoá thị trường
39,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
103,84 Tr
Khối lượng
84,32 Tr
Cổ tức
4,28%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 7, 2025
Chỉ số P/E
17,42
Cao nhất trong 52 tuần
8,03 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,16 CN¥
EPS
0,29 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,81 T
Số nhân viên
5 N
Mở
5,19 CN¥
Cao
5,23 CN¥
Thấp
5,08 CN¥
Vốn hoá thị trường
39,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
103,84 Tr
Khối lượng
84,32 Tr
Cổ tức
4,28%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 7, 2025
Chỉ số P/E
17,42
Cao nhất trong 52 tuần
8,03 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,16 CN¥
EPS
0,29 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,81 T
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Inner Mongolia MgDn HNng Trml Pr CorpLtd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,48 N
Ngày thành lập12 thg 5, 1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnmhdwz.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,23 T
6,00 T
4,71 T
4,32 T
Giá vốn hàng bán
4,08 T
4,68 T
3,56 T
3,40 T
Chi phí doanh thu
4,08 T
4,68 T
3,56 T
3,40 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
6,56 Tr
44,80 Tr
-
4,01 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,25 Tr
25,22 Tr
8,13 Tr
8,12 Tr
Chi phí hoạt động
163,15 Tr
250,31 Tr
168,05 Tr
204,41 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,25 T
4,93 T
3,73 T
3,61 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
977,99 Tr
1,07 T
981,98 Tr
716,36 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,72 Tr
-303,87 Tr
-617,06 N
-1,66 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,01 T
463,75 Tr
1,02 T
908,94 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,04 T
665,02 Tr
1,02 T
914,11 Tr
Chi phí thuế thu nhập
120,40 Tr
86,77 Tr
119,23 Tr
100,89 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,87%
18,71%
11,70%
11,10%
Chi phí hoạt động khác
147,35 Tr
167,61 Tr
159,92 Tr
192,27 Tr
Thu nhập ròng
650,67 Tr
285,73 Tr
694,37 Tr
795,79 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,45%
4,76%
14,75%
18,41%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
118,88 Tr
8,32 Tr
100,38 Tr
264,45 Tr
Chi phí lãi suất
-53,59 Tr
-110,59 Tr
-63,88 Tr
-65,12 Tr
Chi phí lãi suất ròng
65,29 Tr
-102,27 Tr
36,51 Tr
199,33 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,55 T
1,66 T
1,57 T
1,30 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
545,60 N
-43,41 Tr
-
-31,79 N
Các ứng dụng của Google