Finance

Danh sách
Tại sao 600862 giảm 3,32%?
Tìm hiểu sâu hơn
600862:SHA
Avic Aviation High Technology Co Ltd
17,16 CN¥
-3,32%
(-0,59) 1 ngày
15 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600862...
Mở
17,60 CN¥
Cao
17,66 CN¥
Thấp
17,06 CN¥
Vốn hoá thị trường
24,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,39 Tr
Khối lượng
11,51 Tr
Cổ tức
1,30%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
27,32
Cao nhất trong 52 tuần
28,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,74 CN¥
EPS
0,63 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,39 T
Số nhân viên
1 N
Mở
17,60 CN¥
Cao
17,66 CN¥
Thấp
17,06 CN¥
Vốn hoá thị trường
24,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,39 Tr
Khối lượng
11,51 Tr
Cổ tức
1,30%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
27,32
Cao nhất trong 52 tuần
28,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,74 CN¥
EPS
0,63 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,39 T
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Avic Aviation High Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,06 N
Ngày thành lập21 thg 12, 1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webavicht.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,01 T
1,25 T
1,08 T
1,28 T
Giá vốn hàng bán
605,41 Tr
848,69 Tr
642,92 Tr
891,40 Tr
Chi phí doanh thu
605,41 Tr
848,69 Tr
642,92 Tr
891,40 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
54,32 Tr
61,45 Tr
29,63 Tr
40,58 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
118,27 Tr
101,32 Tr
104,99 Tr
79,60 Tr
Chi phí hoạt động
176,84 Tr
150,42 Tr
143,42 Tr
162,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
782,24 Tr
999,11 Tr
786,34 Tr
1,05 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
231,78 Tr
247,23 Tr
294,90 Tr
229,15 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,55 Tr
-6,49 Tr
-515,70 N
-11,79 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
231,41 Tr
254,73 Tr
292,86 Tr
226,71 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
236,10 Tr
247,00 Tr
298,29 Tr
222,87 Tr
Chi phí thuế thu nhập
29,04 Tr
34,93 Tr
46,14 Tr
31,03 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,55%
13,71%
15,75%
13,69%
Chi phí hoạt động khác
9,47 Tr
-720,46 N
8,81 Tr
9,06 Tr
Thu nhập ròng
201,26 Tr
224,54 Tr
250,93 Tr
188,09 Tr
Biên lợi nhuận ròng
19,85%
18,02%
23,21%
14,67%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,12 Tr
13,33 Tr
3,95 Tr
5,74 Tr
Chi phí lãi suất
-3,32 Tr
-6,42 Tr
-46,44 N
-192,79 N
Chi phí lãi suất ròng
-1,20 Tr
6,92 Tr
3,91 Tr
5,55 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
267,70 Tr
289,43 Tr
337,09 Tr
270,21 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
4,55 Tr
-4,65 Tr
-
-58,90 N
Các ứng dụng của Google