Finance

Danh sách
600861:SHA
FESCO Group Co Ltd
12,66 CN¥
+0,40%
(+0,050) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600861...
Mở
12,66 CN¥
Cao
12,81 CN¥
Thấp
12,60 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,95 Tr
Khối lượng
1,59 Tr
Cổ tức
8,16%
Cổ tức hằng quý
0,26 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
9,35
Cao nhất trong 52 tuần
20,15 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,72 CN¥
EPS
1,35 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
316,80 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
12,66 CN¥
Cao
12,81 CN¥
Thấp
12,60 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,95 Tr
Khối lượng
1,59 Tr
Cổ tức
8,16%
Cổ tức hằng quý
0,26 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
9,35
Cao nhất trong 52 tuần
20,15 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,72 CN¥
EPS
1,35 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
316,80 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về FESCO Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,54 N
Ngày thành lập1979
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,12 T
11,38 T
11,38 T
11,13 T
Giá vốn hàng bán
10,48 T
10,73 T
10,91 T
10,57 T
Chi phí doanh thu
10,48 T
10,73 T
10,91 T
10,57 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
15,72 Tr
8,73 Tr
6,54 Tr
5,69 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
330,60 Tr
399,55 Tr
327,07 Tr
335,51 Tr
Chi phí hoạt động
-200,00 Tr
1,09 T
-79,41 Tr
332,56 Tr
Tổng chi phí hoạt động
10,28 T
11,82 T
10,83 T
10,90 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
834,45 Tr
-446,22 Tr
553,80 Tr
232,05 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-7,86 Tr
-22,50 Tr
-2,69 Tr
10,81 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
321,99 Tr
212,08 Tr
578,13 Tr
236,01 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
838,39 Tr
-448,02 Tr
572,63 Tr
236,09 Tr
Chi phí thuế thu nhập
72,35 Tr
34,38 Tr
140,95 Tr
51,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,47%
16,21%
24,38%
21,95%
Chi phí hoạt động khác
-541,16 Tr
668,22 Tr
-415,37 Tr
-6,29 Tr
Thu nhập ròng
193,84 Tr
162,80 Tr
262,64 Tr
147,53 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,74%
1,43%
2,31%
1,33%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
17,78 Tr
16,51 Tr
24,00 Tr
2,48 Tr
Chi phí lãi suất
-725,80 N
-
-2,48 Tr
-9,25 Tr
Chi phí lãi suất ròng
17,05 Tr
16,51 Tr
21,52 Tr
-6,77 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
840,87 Tr
-442,44 Tr
557,58 Tr
242,76 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,90 Tr
1,92 Tr
-
-296,86 N
Các ứng dụng của Google