Finance

Danh sách
600859:SHA
Wangfujing Group Co Ltd
9,64 CN¥
+0,73%
(+0,070) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600859...
Mở
9,61 CN¥
Cao
9,81 CN¥
Thấp
9,54 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,51 Tr
Khối lượng
12,10 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
16,98 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,00 CN¥
EPS
-0,06 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
776,25 Tr
Số nhân viên
10 N
Mở
9,61 CN¥
Cao
9,81 CN¥
Thấp
9,54 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,51 Tr
Khối lượng
12,10 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
16,98 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,00 CN¥
EPS
-0,06 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
776,25 Tr
Số nhân viên
10 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Wangfujing is a Chinese department store based in Beijing. Through a joint venture with Japanese department store Ito-Yokado, Wangfujing Yokado opened China's first full-scale food supermarket. Both companies each have a 40% stake. Japanese supermarket operator York-Benimaru Co. has the remaining 20%. It welcomes more than 10 million customers per day. It uses cloud computing services from IBM. The store is owned by the Chinese government. Wikipedia
Giới thiệu về Wangfujing Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên9,87 N
Ngày thành lập28 thg 4, 1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webwfj.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,35 T
2,44 T
2,81 T
2,18 T
Giá vốn hàng bán
1,46 T
1,56 T
1,78 T
1,42 T
Chi phí doanh thu
1,46 T
1,56 T
1,78 T
1,42 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
690,03 Tr
698,64 Tr
758,54 Tr
558,09 Tr
Chi phí hoạt động
745,97 Tr
786,12 Tr
833,29 Tr
625,11 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,20 T
2,35 T
2,61 T
2,04 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
146,02 Tr
95,36 Tr
198,70 Tr
133,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
17,30 Tr
-55,40 Tr
-14,75 Tr
-5,78 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
102,36 Tr
-40,80 Tr
147,23 Tr
81,81 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
111,65 Tr
-21,93 Tr
146,77 Tr
84,15 Tr
Chi phí thuế thu nhập
49,93 Tr
110,43 Tr
81,62 Tr
66,72 Tr
Thuế suất hiệu dụng
48,78%
-270,68%
55,44%
81,56%
Chi phí hoạt động khác
56,13 Tr
86,65 Tr
74,26 Tr
67,20 Tr
Thu nhập ròng
42,56 Tr
-163,54 Tr
51,64 Tr
2,54 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,81%
-6,70%
1,84%
0,12%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
70,04 Tr
62,57 Tr
71,92 Tr
70,36 Tr
Chi phí lãi suất
-126,94 Tr
-116,15 Tr
-109,11 Tr
-108,82 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-56,90 Tr
-53,58 Tr
-37,19 Tr
-38,46 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
278,76 Tr
226,26 Tr
329,60 Tr
264,56 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
19,17 Tr
-19,30 Tr
-
-319,80 N
Các ứng dụng của Google