Finance

Danh sách
Tại sao 600853 tăng 7,16%?
Tìm hiểu sâu hơn
600853:SHA
Longjian Road & Bridge Co Ltd
3,59 CN¥
+7,16%
(+0,24) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600853...
Mở
3,40 CN¥
Cao
3,69 CN¥
Thấp
3,32 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,69 Tr
Khối lượng
95,51 Tr
Cổ tức
1,09%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
9,45
Cao nhất trong 52 tuần
5,03 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,98 CN¥
EPS
0,38 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
644,17 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
3,40 CN¥
Cao
3,69 CN¥
Thấp
3,32 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,69 Tr
Khối lượng
95,51 Tr
Cổ tức
1,09%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
9,45
Cao nhất trong 52 tuần
5,03 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,98 CN¥
EPS
0,38 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
644,17 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Longjian Road & Bridge Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,99 N
Ngày thành lập18 thg 1, 1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,69 T
6,84 T
1,80 T
3,12 T
Giá vốn hàng bán
4,99 T
6,24 T
1,59 T
2,56 T
Chi phí doanh thu
4,99 T
6,24 T
1,59 T
2,56 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
257,15 Tr
172,63 Tr
4,24 Tr
148,50 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
145,70 Tr
141,67 Tr
99,94 Tr
133,89 Tr
Chi phí hoạt động
405,36 Tr
336,31 Tr
116,18 Tr
386,78 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,40 T
6,58 T
1,71 T
2,95 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
292,14 Tr
266,26 Tr
93,97 Tr
175,28 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,90 Tr
-5,25 Tr
-9,13 Tr
4,82 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
199,56 Tr
188,81 Tr
13,54 Tr
82,52 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
203,69 Tr
205,77 Tr
13,17 Tr
80,16 Tr
Chi phí thuế thu nhập
31,17 Tr
53,22 Tr
5,32 Tr
16,21 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,62%
28,18%
39,26%
19,64%
Chi phí hoạt động khác
25,99 Tr
39,51 Tr
15,31 Tr
22,06 Tr
Thu nhập ròng
186,88 Tr
132,04 Tr
7,82 Tr
65,86 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,29%
1,93%
0,43%
2,11%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
55,58 Tr
174,94 Tr
71,10 Tr
25,28 Tr
Chi phí lãi suất
-138,17 Tr
-207,41 Tr
-142,76 Tr
-125,53 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-82,59 Tr
-32,47 Tr
-71,67 Tr
-100,25 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
341,00 Tr
314,72 Tr
142,43 Tr
220,29 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-12,08 N
-1,60 Tr
-
-579,53 N
Các ứng dụng của Google