Finance

Danh sách
Tại sao 600848 tăng 3,16%?
Tìm hiểu sâu hơn
600848:SHA
Shanghai Lingang Holdings Ord Shs A
8,49 CN¥
+3,16%
(+0,26) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600848...
Mở
8,28 CN¥
Cao
8,64 CN¥
Thấp
8,25 CN¥
Vốn hoá thị trường
20,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,79 Tr
Khối lượng
9,97 Tr
Cổ tức
2,36%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
17,88
Cao nhất trong 52 tuần
14,19 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,30 CN¥
EPS
0,47 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,01 T
Số nhân viên
857
Mở
8,28 CN¥
Cao
8,64 CN¥
Thấp
8,25 CN¥
Vốn hoá thị trường
20,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,79 Tr
Khối lượng
9,97 Tr
Cổ tức
2,36%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
17,88
Cao nhất trong 52 tuần
14,19 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,30 CN¥
EPS
0,47 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,01 T
Số nhân viên
857
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shanghai Lingang Holdings Ord Shs A
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên857
Ngày thành lập24 thg 11, 1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,06 T
4,14 T
1,41 T
1,19 T
Giá vốn hàng bán
467,04 Tr
3,59 T
739,01 Tr
524,14 Tr
Chi phí doanh thu
467,04 Tr
3,59 T
739,01 Tr
524,14 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
139,49 Tr
202,52 Tr
111,19 Tr
110,27 Tr
Chi phí hoạt động
116,27 Tr
494,32 Tr
258,21 Tr
362,17 Tr
Tổng chi phí hoạt động
583,31 Tr
4,08 T
997,22 Tr
886,30 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
479,14 Tr
50,37 Tr
409,48 Tr
306,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,98 Tr
-2,42 Tr
715,64 N
-1,74 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,15 T
-130,25 Tr
235,78 Tr
785,71 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,13 T
-368,33 Tr
187,61 Tr
532,73 Tr
Chi phí thuế thu nhập
309,37 Tr
116,94 Tr
102,06 Tr
254,07 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,87%
-89,78%
43,28%
32,34%
Chi phí hoạt động khác
-16,05 Tr
250,60 Tr
131,58 Tr
256,69 Tr
Thu nhập ròng
772,19 Tr
-133,67 Tr
83,86 Tr
475,69 Tr
Biên lợi nhuận ròng
72,68%
-3,23%
5,96%
39,88%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
805,38 Tr
35,86 Tr
5,04 Tr
457,58 Tr
Chi phí lãi suất
-155,99 Tr
-451,89 Tr
-227,63 Tr
-229,24 Tr
Chi phí lãi suất ròng
649,39 Tr
-416,03 Tr
-222,59 Tr
228,34 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
679,39 Tr
257,10 Tr
616,22 Tr
520,79 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-7,77 N
53,04 N
-
-358,67 N
Các ứng dụng của Google