Finance

Danh sách
Tại sao 600847 giảm 10,03%?
Tìm hiểu sâu hơn
600847:SHA
Chongqing Wanli New Energy Co Ltd
12,65 CN¥
-10,03%
(-1,41) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600847...
Mở
13,15 CN¥
Cao
13,80 CN¥
Thấp
12,65 CN¥
Vốn hoá thị trường
1,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,18 Tr
Khối lượng
19,46 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
18,17 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,66 CN¥
EPS
-0,46 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
153,29 Tr
Số nhân viên
391
Mở
13,15 CN¥
Cao
13,80 CN¥
Thấp
12,65 CN¥
Vốn hoá thị trường
1,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,18 Tr
Khối lượng
19,46 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
18,17 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,66 CN¥
EPS
-0,46 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
153,29 Tr
Số nhân viên
391
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Chongqing Wanli New Energy Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên391
Ngày thành lập1943
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webcqwanli.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
115,77 Tr
147,54 Tr
101,72 Tr
111,31 Tr
Giá vốn hàng bán
113,27 Tr
139,29 Tr
96,08 Tr
112,35 Tr
Chi phí doanh thu
113,27 Tr
139,29 Tr
96,08 Tr
112,35 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,76 Tr
-851,01 N
5,78 Tr
5,82 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,95 Tr
16,42 Tr
9,80 Tr
9,22 Tr
Chi phí hoạt động
17,07 Tr
25,48 Tr
20,27 Tr
21,10 Tr
Tổng chi phí hoạt động
130,35 Tr
164,77 Tr
116,34 Tr
133,45 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-14,58 Tr
-17,23 Tr
-14,63 Tr
-22,14 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-199,00
-45,27 N
-
-51,29 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-14,48 Tr
-19,76 Tr
-14,40 Tr
-22,26 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-14,59 Tr
-17,34 Tr
-14,59 Tr
-22,09 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
5,70 Tr
7,06 Tr
4,41 Tr
5,65 Tr
Thu nhập ròng
-14,48 Tr
-19,76 Tr
-14,40 Tr
-22,26 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-12,50%
-13,39%
-14,16%
-20,00%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
64,62 N
36,42 N
130,33 N
Chi phí lãi suất
-8,67 N
-132,00 N
-
-30,16 N
Chi phí lãi suất ròng
-8,67 N
-67,38 N
36,42 N
100,17 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-7,11 Tr
-10,69 Tr
-8,09 Tr
-17,67 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-27,88 N
Các ứng dụng của Google