Finance

Danh sách
600845:SHA
Shanghai Baosight Software Ord Shs A
16,93 CN¥
+0,65%
(+0,11) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600845...
Mở
16,98 CN¥
Cao
17,21 CN¥
Thấp
16,78 CN¥
Vốn hoá thị trường
40,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,16 Tr
Khối lượng
10,16 Tr
Cổ tức
1,36%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
37,38
Cao nhất trong 52 tuần
26,08 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
15,99 CN¥
EPS
0,45 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
648,51 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
16,98 CN¥
Cao
17,21 CN¥
Thấp
16,78 CN¥
Vốn hoá thị trường
40,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,16 Tr
Khối lượng
10,16 Tr
Cổ tức
1,36%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
37,38
Cao nhất trong 52 tuần
26,08 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
15,99 CN¥
EPS
0,45 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
648,51 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shanghai Baosight Software Ord Shs A
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,06 N
Ngày thành lập1978
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbaosight.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,34 T
3,92 T
2,64 T
2,99 T
Giá vốn hàng bán
1,46 T
2,98 T
1,83 T
2,12 T
Chi phí doanh thu
1,46 T
2,98 T
1,83 T
2,12 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
348,64 Tr
483,28 Tr
253,16 Tr
332,73 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
132,17 Tr
189,68 Tr
131,23 Tr
139,64 Tr
Chi phí hoạt động
420,77 Tr
805,68 Tr
380,25 Tr
527,19 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,88 T
3,79 T
2,21 T
2,65 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
453,37 Tr
131,53 Tr
433,24 Tr
338,46 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-510,39 N
-963,04 N
710,36 N
-2,64 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
414,70 Tr
201,71 Tr
428,29 Tr
392,90 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
463,97 Tr
131,22 Tr
429,44 Tr
368,42 Tr
Chi phí thuế thu nhập
13,62 Tr
-18,01 Tr
42,91 Tr
46,92 Tr
Thuế suất hiệu dụng
3,28%
-8,93%
10,02%
11,94%
Chi phí hoạt động khác
-59,26 Tr
68,50 Tr
-4,14 Tr
22,93 Tr
Thu nhập ròng
385,26 Tr
207,23 Tr
381,27 Tr
325,51 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,48%
5,29%
14,42%
10,89%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
17,99 Tr
8,23 Tr
3,56 Tr
40,48 Tr
Chi phí lãi suất
-7,89 Tr
-7,59 Tr
-8,30 Tr
-9,12 Tr
Chi phí lãi suất ròng
10,10 Tr
633,68 N
-4,74 Tr
31,36 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
543,17 Tr
220,09 Tr
521,80 Tr
430,51 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,73 Tr
-2,46 Tr
-
-18,04 N
Các ứng dụng của Google