Finance

Danh sách
600839:SHA
Sichuan Changhong Electric Co Ltd
6,12 CN¥
+0,66%
(+0,040) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600839...
Mở
6,10 CN¥
Cao
6,19 CN¥
Thấp
6,10 CN¥
Vốn hoá thị trường
28,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
40,08 Tr
Khối lượng
30,47 Tr
Cổ tức
0,98%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
13,21
Cao nhất trong 52 tuần
11,26 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,08 CN¥
EPS
0,46 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,62 T
Số nhân viên
46 N
Mở
6,10 CN¥
Cao
6,19 CN¥
Thấp
6,10 CN¥
Vốn hoá thị trường
28,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
40,08 Tr
Khối lượng
30,47 Tr
Cổ tức
0,98%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
13,21
Cao nhất trong 52 tuần
11,26 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,08 CN¥
EPS
0,46 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,62 T
Số nhân viên
46 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Sichuan Changhong Electric Co., Ltd., doing business as Changhong domestically and CHiQ internationally, is a Chinese consumer electronics company based in Mianyang, Sichuan, founded in October 1958. In 2004, 90 percent of the television sets exported from China to the United States were made by Changhong. It was the second-largest manufacturer of televisions in China as of 2010. In 2024, Changhong ranked 283rd on World Brand Lab's "World's 500 Most Influential Brand's" list. Changhong makes televisions, white goods such as refrigerators and air conditioners, as well as projectors and DVD players, electronic components and batteries. Changhong has also released some mobile phone models. Wikipedia
Giới thiệu về Sichuan Changhong Electric Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên46 N
Ngày thành lậpthg 10 1958
Trụ sở chínhMiên Dương, Tứ Xuyên, Trung Quốc
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
25,18 T
26,93 T
27,28 T
31,00 T
Giá vốn hàng bán
22,65 T
25,10 T
24,98 T
29,07 T
Chi phí doanh thu
22,65 T
25,10 T
24,98 T
29,07 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
549,16 Tr
589,81 Tr
509,09 Tr
532,10 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,35 T
1,49 T
1,25 T
1,49 T
Chi phí hoạt động
1,69 T
2,34 T
1,84 T
2,27 T
Tổng chi phí hoạt động
24,35 T
27,44 T
26,82 T
31,34 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
837,85 Tr
-512,00 Tr
461,40 Tr
-344,65 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
12,33 Tr
-81,21 Tr
-75,39 Tr
25,76 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
999,05 Tr
211,04 Tr
376,54 Tr
2,41 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
936,71 Tr
-584,72 Tr
421,51 Tr
32,04 Tr
Chi phí thuế thu nhập
250,96 Tr
112,33 Tr
93,52 Tr
633,34 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,12%
53,23%
24,84%
26,25%
Chi phí hoạt động khác
-116,93 Tr
299,06 Tr
-20,57 Tr
151,70 Tr
Thu nhập ròng
506,92 Tr
-18,94 Tr
98,48 Tr
1,55 T
Biên lợi nhuận ròng
2,01%
-0,07%
0,36%
4,99%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
296,09 Tr
111,06 Tr
166,75 Tr
555,19 Tr
Chi phí lãi suất
-131,58 Tr
-59,87 Tr
-131,25 Tr
-133,47 Tr
Chi phí lãi suất ròng
164,51 Tr
51,19 Tr
35,50 Tr
421,72 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,12 T
-222,52 Tr
750,89 Tr
-42,89 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
19,38 Tr
-25,45 Tr
-
-3,38 Tr
Các ứng dụng của Google