Finance

Danh sách
600838:SHA
Shanghai Join Buy Co Ltd
8,18 CN¥
-1,33%
(-0,11) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600838...
Mở
8,46 CN¥
Cao
8,51 CN¥
Thấp
8,08 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,82 Tr
Khối lượng
11,77 Tr
Cổ tức
0,42%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
73,02
Cao nhất trong 52 tuần
15,46 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,52 CN¥
EPS
0,11 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
400,88 Tr
Số nhân viên
163
Mở
8,46 CN¥
Cao
8,51 CN¥
Thấp
8,08 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,82 Tr
Khối lượng
11,77 Tr
Cổ tức
0,42%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
73,02
Cao nhất trong 52 tuần
15,46 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,52 CN¥
EPS
0,11 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
400,88 Tr
Số nhân viên
163
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shanghai Join Buy Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên163
Ngày thành lập21 thg 12, 1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
18,52 Tr
32,07 Tr
23,43 Tr
19,80 Tr
Giá vốn hàng bán
15,11 Tr
26,10 Tr
17,64 Tr
15,45 Tr
Chi phí doanh thu
15,11 Tr
26,10 Tr
17,64 Tr
15,45 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
90,22 N
69,23 N
107,11 N
179,15 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,53 Tr
9,50 Tr
13,48 Tr
9,64 Tr
Chi phí hoạt động
12,07 Tr
10,34 Tr
14,30 Tr
8,43 Tr
Tổng chi phí hoạt động
27,19 Tr
36,44 Tr
31,93 Tr
23,89 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-8,66 Tr
-4,37 Tr
-8,50 Tr
-4,09 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-7,85 N
-8,30 N
-22,75 N
247,54 N
EBT bao gồm các mục bất thường
4,64 Tr
16,92 Tr
9,86 Tr
15,21 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,93 Tr
16,74 Tr
8,33 Tr
16,75 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,95 N
11,34 N
-
1,75 N
Thuế suất hiệu dụng
0,09%
0,07%
-
0,01%
Chi phí hoạt động khác
417,72 N
650,11 N
461,03 N
-1,13 Tr
Thu nhập ròng
4,64 Tr
16,91 Tr
9,86 Tr
15,21 Tr
Biên lợi nhuận ròng
25,03%
52,71%
42,10%
76,84%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
13,74 Tr
21,36 Tr
457,02 N
37,31 Tr
Chi phí lãi suất
-138,41 N
-238,61 N
-320,90 N
-
Chi phí lãi suất ròng
13,60 Tr
21,12 Tr
136,12 N
37,31 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-4,41 Tr
-51,95 N
-4,19 Tr
185,26 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-36,10 N
-
-
Các ứng dụng của Google