Finance

Danh sách
600835:SHA
Shanghai Mechanical & Electrical Industry Ord Shs A
16,34 CN¥
+1,81%
(+0,29) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600835...
Mở
16,19 CN¥
Cao
16,63 CN¥
Thấp
16,19 CN¥
Vốn hoá thị trường
15,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,10 Tr
Khối lượng
3,97 Tr
Cổ tức
2,20%
Cổ tức hằng quý
0,09 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
24,08
Cao nhất trong 52 tuần
33,80 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,00 CN¥
EPS
0,68 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
806,50 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
16,19 CN¥
Cao
16,63 CN¥
Thấp
16,19 CN¥
Vốn hoá thị trường
15,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,10 Tr
Khối lượng
3,97 Tr
Cổ tức
2,20%
Cổ tức hằng quý
0,09 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
24,08
Cao nhất trong 52 tuần
33,80 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,00 CN¥
EPS
0,68 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
806,50 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shanghai Mechanical & Electrical Industry Ord Shs A
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,4 N
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webchinasec.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,27 T
4,59 T
4,26 T
5,21 T
Giá vốn hàng bán
4,51 T
3,91 T
3,57 T
4,27 T
Chi phí doanh thu
4,51 T
3,91 T
3,57 T
4,27 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
184,14 Tr
206,04 Tr
100,34 Tr
188,02 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
308,06 Tr
357,03 Tr
311,99 Tr
393,82 Tr
Chi phí hoạt động
494,61 Tr
618,21 Tr
434,95 Tr
728,05 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,01 T
4,53 T
4,01 T
5,00 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
263,39 Tr
54,25 Tr
252,82 Tr
205,53 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,76 Tr
6,79 Tr
-7,70 Tr
6,43 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
371,16 Tr
241,38 Tr
340,00 Tr
254,26 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
416,21 Tr
150,45 Tr
353,30 Tr
357,48 Tr
Chi phí thuế thu nhập
48,21 Tr
67,36 Tr
46,28 Tr
-51,90 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,99%
27,90%
13,61%
-20,41%
Chi phí hoạt động khác
-67,86 Tr
-6,01 Tr
6,51 Tr
3,00 Tr
Thu nhập ròng
214,20 Tr
87,59 Tr
178,46 Tr
217,06 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,06%
1,91%
4,19%
4,17%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
157,03 Tr
100,70 Tr
108,46 Tr
157,18 Tr
Chi phí lãi suất
-280,34 N
-2,00 Tr
-279,94 N
-1,53 Tr
Chi phí lãi suất ròng
156,75 Tr
98,70 Tr
108,18 Tr
155,65 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
319,58 Tr
119,99 Tr
318,56 Tr
258,21 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-7,15 Tr
-184,85 Tr
-
2,67 Tr
Các ứng dụng của Google