Finance

Danh sách
600834:SHA
Shanghai Shentong Metro Co Ltd
7,59 CN¥
-0,13%
(-0,0100) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600834...
Mở
7,63 CN¥
Cao
7,68 CN¥
Thấp
7,54 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,49 Tr
Khối lượng
1,90 Tr
Cổ tức
0,57%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
63,72
Cao nhất trong 52 tuần
9,47 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,51 CN¥
EPS
0,12 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
477,38 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
7,63 CN¥
Cao
7,68 CN¥
Thấp
7,54 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,49 Tr
Khối lượng
1,90 Tr
Cổ tức
0,57%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
63,72
Cao nhất trong 52 tuần
9,47 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,51 CN¥
EPS
0,12 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
477,38 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shanghai Shentong Metro Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,72 N
Ngày thành lập12 thg 6, 1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webshmetro.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
147,03 Tr
177,02 Tr
135,67 Tr
217,73 Tr
Giá vốn hàng bán
118,74 Tr
142,94 Tr
114,71 Tr
172,79 Tr
Chi phí doanh thu
118,74 Tr
142,94 Tr
114,71 Tr
172,79 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
913,96 N
1,13 Tr
476,09 N
3,18 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,88 Tr
20,05 Tr
11,86 Tr
16,73 Tr
Chi phí hoạt động
5,96 Tr
30,05 Tr
12,86 Tr
22,81 Tr
Tổng chi phí hoạt động
124,70 Tr
172,99 Tr
127,57 Tr
195,60 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
22,32 Tr
4,03 Tr
8,10 Tr
22,13 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-355,89 N
-1,65 Tr
-23,90 N
-41,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
14,32 Tr
26,85 Tr
9,35 Tr
42,46 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
22,32 Tr
13,82 Tr
9,36 Tr
42,32 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,58 Tr
2,98 Tr
3,06 Tr
7,32 Tr
Thuế suất hiệu dụng
38,96%
11,11%
32,72%
17,25%
Chi phí hoạt động khác
-2,77 Tr
3,23 Tr
152,49 N
717,13 N
Thu nhập ròng
8,06 Tr
18,79 Tr
4,08 Tr
28,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,48%
10,61%
3,01%
12,91%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
591,95 N
11,44 Tr
1,60 Tr
20,57 Tr
Chi phí lãi suất
-239,81 N
-
-318,81 N
-343,22 N
Chi phí lãi suất ròng
352,14 N
11,44 Tr
1,28 Tr
20,23 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
24,89 Tr
11,06 Tr
15,12 Tr
26,48 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
25,53 N
-
90,00
Các ứng dụng của Google