Finance

Danh sách
600833:SHA
Shanghai No.1 Pharmacy Co Ltd
10,34 CN¥
-0,10%
(-0,010) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600833...
Mở
10,48 CN¥
Cao
10,69 CN¥
Thấp
10,20 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,31 Tr
Khối lượng
5,09 Tr
Cổ tức
0,75%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
33,00
Cao nhất trong 52 tuần
15,55 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,83 CN¥
EPS
0,31 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
223,09 Tr
Số nhân viên
818
Mở
10,48 CN¥
Cao
10,69 CN¥
Thấp
10,20 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,31 Tr
Khối lượng
5,09 Tr
Cổ tức
0,75%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
33,00
Cao nhất trong 52 tuần
15,55 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,83 CN¥
EPS
0,31 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
223,09 Tr
Số nhân viên
818
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shanghai No.1 Pharmacy Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên818
Ngày thành lập23 thg 9, 1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webshdyyy.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
542,48 Tr
591,16 Tr
484,56 Tr
497,01 Tr
Giá vốn hàng bán
456,34 Tr
501,71 Tr
413,36 Tr
418,65 Tr
Chi phí doanh thu
456,34 Tr
501,71 Tr
413,36 Tr
418,65 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
85,76 Tr
89,74 Tr
72,40 Tr
81,79 Tr
Chi phí hoạt động
86,94 Tr
93,69 Tr
72,76 Tr
84,41 Tr
Tổng chi phí hoạt động
543,28 Tr
595,40 Tr
486,12 Tr
503,06 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-795,06 N
-4,25 Tr
-1,56 Tr
-6,05 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-841,60 N
232,61 N
-117,44 N
-82,80 N
EBT bao gồm các mục bất thường
52,37 Tr
5,93 Tr
30,96 Tr
3,05 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,25 Tr
-1,22 Tr
1,45 Tr
761,28 N
Chi phí thuế thu nhập
12,68 Tr
1,41 Tr
7,30 Tr
214,41 N
Thuế suất hiệu dụng
24,20%
23,82%
23,57%
7,04%
Chi phí hoạt động khác
1,28 Tr
2,02 Tr
994,91 N
1,28 Tr
Thu nhập ròng
39,25 Tr
4,48 Tr
23,26 Tr
2,91 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,23%
0,76%
4,80%
0,58%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,07 Tr
5,41 Tr
3,95 Tr
7,63 Tr
Chi phí lãi suất
-1,11 Tr
-1,02 Tr
-815,89 N
-668,37 N
Chi phí lãi suất ròng
2,96 Tr
4,39 Tr
3,13 Tr
6,96 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
819,56 N
-2,43 Tr
252,64 N
-4,23 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
404,94 N
-50,18 Tr
-
-30,73 Tr
Các ứng dụng của Google