Finance

Danh sách
600830:SHA
Sunny Loan Top Co Ltd
8,61 CN¥
-1,15%
(-0,10) 1 ngày
15 thg 10, 13:08:55 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600830...
Mở
8,55 CN¥
Cao
8,73 CN¥
Thấp
8,48 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
25,29 Tr
Khối lượng
5,67 Tr
Cổ tức
0,21%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
46,03
Cao nhất trong 52 tuần
11,17 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,60 CN¥
EPS
0,19 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
454,32 Tr
Số nhân viên
207
Mở
8,55 CN¥
Cao
8,73 CN¥
Thấp
8,48 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
25,29 Tr
Khối lượng
5,67 Tr
Cổ tức
0,21%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
46,03
Cao nhất trong 52 tuần
11,17 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,60 CN¥
EPS
0,19 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
454,32 Tr
Số nhân viên
207
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sunny Loan Top Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên207
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
111,53 Tr
122,26 Tr
121,34 Tr
137,88 Tr
Giá vốn hàng bán
36,45 Tr
32,82 Tr
45,34 Tr
60,38 Tr
Chi phí doanh thu
36,45 Tr
32,82 Tr
45,34 Tr
60,38 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
24,84 Tr
28,36 Tr
24,23 Tr
26,16 Tr
Chi phí hoạt động
26,16 Tr
30,81 Tr
27,74 Tr
25,77 Tr
Tổng chi phí hoạt động
62,61 Tr
63,62 Tr
73,08 Tr
86,15 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
48,92 Tr
58,64 Tr
48,26 Tr
51,73 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,14 Tr
-42,97 Tr
-10,09 N
-2,95 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
52,78 Tr
26,21 Tr
49,16 Tr
48,33 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
53,17 Tr
15,01 Tr
48,85 Tr
49,18 Tr
Chi phí thuế thu nhập
18,05 Tr
8,80 Tr
14,38 Tr
11,04 Tr
Thuế suất hiệu dụng
34,20%
33,56%
29,25%
22,85%
Chi phí hoạt động khác
-133,72 N
3,12 Tr
-342,37 N
2,70 Tr
Thu nhập ròng
23,30 Tr
8,53 Tr
25,27 Tr
27,88 Tr
Biên lợi nhuận ròng
20,89%
6,98%
20,82%
20,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,38 Tr
1,71 Tr
844,89 N
1,04 Tr
Chi phí lãi suất
-276,61 N
-2,37 Tr
-243,23 N
-635,02 N
Chi phí lãi suất ròng
1,11 Tr
-661,05 N
601,66 N
403,28 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
53,18 Tr
62,89 Tr
52,51 Tr
56,02 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
4,30 Tr
-7,31 Tr
-
27,87 N
Các ứng dụng của Google