Finance

Danh sách
600829:SHA
HPGC Renmintongtai Pharmaceutical Corp
8,96 CN¥
-1,43%
(-0,13) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600829...
Mở
9,24 CN¥
Cao
9,42 CN¥
Thấp
8,86 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,42 Tr
Khối lượng
7,84 Tr
Chỉ số P/E
36,52
Cao nhất trong 52 tuần
18,13 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,54 CN¥
EPS
0,25 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
579,89 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
9,24 CN¥
Cao
9,42 CN¥
Thấp
8,86 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,42 Tr
Khối lượng
7,84 Tr
Chỉ số P/E
36,52
Cao nhất trong 52 tuần
18,13 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,54 CN¥
EPS
0,25 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
579,89 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về HPGC Renmintongtai Pharmaceutical Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,74 N
Ngày thành lập1950
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhyrmtt.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,70 T
2,53 T
2,82 T
2,58 T
Giá vốn hàng bán
2,48 T
2,31 T
2,59 T
2,38 T
Chi phí doanh thu
2,48 T
2,31 T
2,59 T
2,38 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
129,57 Tr
151,14 Tr
129,17 Tr
129,99 Tr
Chi phí hoạt động
158,99 Tr
162,91 Tr
156,61 Tr
148,59 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,64 T
2,48 T
2,75 T
2,53 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
59,72 Tr
54,91 Tr
72,24 Tr
56,03 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,98 Tr
-3,89 Tr
-2,74 Tr
-2,04 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
52,70 Tr
39,07 Tr
64,47 Tr
45,69 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
51,34 Tr
47,01 Tr
64,91 Tr
47,24 Tr
Chi phí thuế thu nhập
13,40 Tr
17,11 Tr
16,00 Tr
13,15 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,43%
43,78%
24,82%
28,79%
Chi phí hoạt động khác
7,45 Tr
7,62 Tr
10,93 Tr
12,75 Tr
Thu nhập ròng
39,30 Tr
21,96 Tr
48,46 Tr
32,54 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,46%
0,87%
1,72%
1,26%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
897,27 N
650,66 N
976,85 N
609,52 N
Chi phí lãi suất
-7,30 Tr
-4,66 Tr
-5,57 Tr
-7,36 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,40 Tr
-4,01 Tr
-4,59 Tr
-6,75 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
64,50 Tr
59,11 Tr
76,44 Tr
60,35 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-127,11 N
441,35 N
-
174,84 N
Các ứng dụng của Google