Finance

Danh sách
600827:SHA
Shanghai Bailian Group Ord Shs A
7,70 CN¥
-0,13%
(-0,010) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600827...
Mở
7,75 CN¥
Cao
7,83 CN¥
Thấp
7,62 CN¥
Vốn hoá thị trường
13,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,38 Tr
Khối lượng
13,70 Tr
Cổ tức
1,95%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
11,29
Cao nhất trong 52 tuần
9,73 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,38 CN¥
EPS
0,68 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,60 T
Số nhân viên
17 N
Mở
7,75 CN¥
Cao
7,83 CN¥
Thấp
7,62 CN¥
Vốn hoá thị trường
13,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,38 Tr
Khối lượng
13,70 Tr
Cổ tức
1,95%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
11,29
Cao nhất trong 52 tuần
9,73 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,38 CN¥
EPS
0,68 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,60 T
Số nhân viên
17 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shanghai Bailian Group Ord Shs A
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên16,6 N
Ngày thành lập16 thg 3, 1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbailian.sh.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,80 T
5,73 T
6,92 T
5,14 T
Giá vốn hàng bán
4,39 T
4,30 T
5,25 T
3,90 T
Chi phí doanh thu
4,39 T
4,30 T
5,25 T
3,90 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
2,05 Tr
2,06 Tr
2,60 Tr
2,10 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,47 T
1,48 T
1,38 T
1,32 T
Chi phí hoạt động
1,53 T
1,60 T
1,46 T
1,41 T
Tổng chi phí hoạt động
5,92 T
5,89 T
6,70 T
5,31 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-121,83 Tr
-163,70 Tr
211,58 Tr
-167,43 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
99,44 Tr
-111,40 Tr
6,95 Tr
-9,55 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-109,10 Tr
468,20 Tr
1,15 T
29,25 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-19,62 Tr
-216,77 Tr
280,13 Tr
-73,73 Tr
Chi phí thuế thu nhập
75,80 Tr
177,28 Tr
300,49 Tr
77,84 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-69,47%
37,86%
26,06%
266,13%
Chi phí hoạt động khác
51,64 Tr
108,19 Tr
73,07 Tr
89,74 Tr
Thu nhập ròng
-17,97 Tr
336,02 Tr
791,78 Tr
121,04 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,31%
5,86%
11,45%
2,36%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
112,99 Tr
173,47 Tr
156,36 Tr
198,74 Tr
Chi phí lãi suất
-110,40 Tr
-114,86 Tr
-94,75 Tr
-95,81 Tr
Chi phí lãi suất ròng
2,60 Tr
58,62 Tr
61,61 Tr
102,94 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
161,30 Tr
108,75 Tr
484,03 Tr
93,30 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
38,35 Tr
-601,43 Tr
-
-841,51 Tr
Các ứng dụng của Google