Finance

Danh sách
600826:SHA
DLG Exhibitions & Events Corp Ltd
7,71 CN¥
-0,77%
(-0,060) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600826...
Mở
7,81 CN¥
Cao
7,90 CN¥
Thấp
7,66 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,51 Tr
Khối lượng
3,70 Tr
Cổ tức
3,37%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
19,82
Cao nhất trong 52 tuần
13,06 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,18 CN¥
EPS
0,39 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
420,64 Tr
Số nhân viên
507
Mở
7,81 CN¥
Cao
7,90 CN¥
Thấp
7,66 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,51 Tr
Khối lượng
3,70 Tr
Cổ tức
3,37%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
19,82
Cao nhất trong 52 tuần
13,06 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,18 CN¥
EPS
0,39 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
420,64 Tr
Số nhân viên
507
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về DLG Exhibitions & Events Corp Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên507
Ngày thành lập7 thg 8, 1982
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdlg-expo.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
471,33 Tr
601,24 Tr
244,32 Tr
291,88 Tr
Giá vốn hàng bán
346,08 Tr
320,13 Tr
191,63 Tr
201,34 Tr
Chi phí doanh thu
346,08 Tr
320,13 Tr
191,63 Tr
201,34 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
450,43 N
1,76 Tr
313,17 N
450,44 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
63,19 Tr
117,60 Tr
59,23 Tr
59,31 Tr
Chi phí hoạt động
68,63 Tr
128,11 Tr
61,18 Tr
61,55 Tr
Tổng chi phí hoạt động
414,71 Tr
448,24 Tr
252,80 Tr
262,89 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
56,62 Tr
153,00 Tr
-8,49 Tr
28,99 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
411,92 N
337,92 N
-1,08 Tr
544,30 N
EBT bao gồm các mục bất thường
158,71 Tr
197,34 Tr
-8,63 Tr
55,89 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
68,41 Tr
206,23 Tr
8,51 Tr
65,29 Tr
Chi phí thuế thu nhập
34,61 Tr
36,89 Tr
3,16 Tr
16,09 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,81%
18,69%
-36,61%
28,80%
Chi phí hoạt động khác
5,42 Tr
3,44 Tr
1,67 Tr
1,81 Tr
Thu nhập ròng
124,19 Tr
144,62 Tr
-13,24 Tr
30,62 Tr
Biên lợi nhuận ròng
26,35%
24,05%
-5,42%
10,49%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
15,17 Tr
58,74 Tr
21,31 Tr
41,01 Tr
Chi phí lãi suất
-3,80 Tr
-4,31 Tr
-3,23 Tr
-2,91 Tr
Chi phí lãi suất ròng
11,37 Tr
54,43 Tr
18,07 Tr
38,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
60,80 Tr
157,20 Tr
-4,29 Tr
33,19 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-11,09 N
-
-28,62 N
Các ứng dụng của Google