Finance

Danh sách
600824:SHA
Shanghai Yimin Commercial Group Co Ltd
3,63 CN¥
-0,55%
(-0,020) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600824...
Mở
3,70 CN¥
Cao
3,73 CN¥
Thấp
3,61 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,80 Tr
Khối lượng
9,47 Tr
Cổ tức
0,96%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 8, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
5,40 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,22 CN¥
EPS
-0,03 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,05 T
Số nhân viên
398
Mở
3,70 CN¥
Cao
3,73 CN¥
Thấp
3,61 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,80 Tr
Khối lượng
9,47 Tr
Cổ tức
0,96%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 8, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
5,40 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,22 CN¥
EPS
-0,03 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,05 T
Số nhân viên
398
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shanghai Yimin Commercial Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên398
Ngày thành lập10 thg 12, 1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
140,72 Tr
170,08 Tr
151,96 Tr
153,10 Tr
Giá vốn hàng bán
70,97 Tr
104,34 Tr
73,00 Tr
73,32 Tr
Chi phí doanh thu
70,97 Tr
104,34 Tr
73,00 Tr
73,32 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
890,50 N
645,12 N
751,12 N
804,53 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
70,93 Tr
88,36 Tr
49,67 Tr
58,98 Tr
Chi phí hoạt động
79,08 Tr
96,85 Tr
58,16 Tr
67,77 Tr
Tổng chi phí hoạt động
150,05 Tr
201,19 Tr
131,16 Tr
141,09 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-9,33 Tr
-31,11 Tr
20,81 Tr
12,01 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-127,28 N
-379,70 N
-204,80 N
-271,42 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-2,14 Tr
149,49 Tr
23,58 Tr
-200,77 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-7,19 Tr
-27,30 Tr
22,42 Tr
19,35 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,95 Tr
47,13 Tr
4,85 Tr
-49,73 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-137,39%
31,52%
20,58%
24,77%
Chi phí hoạt động khác
6,88 Tr
7,75 Tr
7,75 Tr
7,66 Tr
Thu nhập ròng
-5,09 Tr
102,39 Tr
18,86 Tr
-151,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-3,62%
60,20%
12,41%
-98,89%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,90 Tr
4,77 Tr
2,67 Tr
8,18 Tr
Chi phí lãi suất
-630,65 N
-582,46 N
-856,46 N
-577,82 N
Chi phí lãi suất ròng
2,27 Tr
4,19 Tr
1,82 Tr
7,61 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
4,29 Tr
-18,18 Tr
33,74 Tr
23,85 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
12,36 Tr
7,13 Tr
-
-8,63 N
Các ứng dụng của Google