Finance

Danh sách
600822:SHA
Shanghai Material Trading Ord Shs A
8,75 CN¥
-0,34%
(-0,030) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600822...
Mở
8,84 CN¥
Cao
8,95 CN¥
Thấp
8,71 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,74 Tr
Khối lượng
3,45 Tr
Chỉ số P/E
169,77
Cao nhất trong 52 tuần
12,89 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,45 CN¥
EPS
0,05 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
396,15 Tr
Số nhân viên
757
Mở
8,84 CN¥
Cao
8,95 CN¥
Thấp
8,71 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,74 Tr
Khối lượng
3,45 Tr
Chỉ số P/E
169,77
Cao nhất trong 52 tuần
12,89 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,45 CN¥
EPS
0,05 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
396,15 Tr
Số nhân viên
757
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shanghai Material Trading Ord Shs A
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên757
Ngày thành lập16 thg 9, 1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web600822sh.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
439,94 Tr
349,20 Tr
358,00 Tr
309,11 Tr
Giá vốn hàng bán
379,69 Tr
284,00 Tr
301,53 Tr
255,19 Tr
Chi phí doanh thu
379,69 Tr
284,00 Tr
301,53 Tr
255,19 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
61,99 Tr
66,92 Tr
53,36 Tr
51,48 Tr
Chi phí hoạt động
63,92 Tr
71,45 Tr
55,40 Tr
53,81 Tr
Tổng chi phí hoạt động
443,61 Tr
355,45 Tr
356,93 Tr
309,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-3,66 Tr
-6,25 Tr
1,07 Tr
112,18 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
19,39 Tr
-21,15 Tr
3,31 Tr
-3,62 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
8,66 Tr
19,17 Tr
8,08 Tr
8,66 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
20,19 Tr
-18,53 Tr
8,98 Tr
2,88 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,33 Tr
8,45 Tr
2,57 Tr
3,87 Tr
Thuế suất hiệu dụng
38,50%
44,07%
31,77%
44,67%
Chi phí hoạt động khác
1,97 Tr
4,23 Tr
2,06 Tr
2,34 Tr
Thu nhập ròng
4,88 Tr
9,42 Tr
5,88 Tr
4,55 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,11%
2,70%
1,64%
1,47%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,34 Tr
10,71 Tr
5,02 Tr
6,71 Tr
Chi phí lãi suất
-953,78 N
-1,75 Tr
-424,17 N
-387,31 N
Chi phí lãi suất ròng
4,39 Tr
8,96 Tr
4,60 Tr
6,32 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,05 Tr
-1,56 Tr
5,76 Tr
4,14 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
411,46 N
150,70 N
-
-57,34 N
Các ứng dụng của Google