Finance

Danh sách
600821:SHA
Nyocor Co Ltd
5,33 CN¥
+0,57%
(+0,030) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600821...
Mở
5,35 CN¥
Cao
5,49 CN¥
Thấp
5,29 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
55,15 Tr
Khối lượng
42,01 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
12,20 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,09 CN¥
EPS
-0,10 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
416,27 Tr
Số nhân viên
642
Mở
5,35 CN¥
Cao
5,49 CN¥
Thấp
5,29 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
55,15 Tr
Khối lượng
42,01 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
12,20 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,09 CN¥
EPS
-0,10 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
416,27 Tr
Số nhân viên
642
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nyocor Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên642
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnyocor.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
918,59 Tr
610,77 Tr
747,59 Tr
944,23 Tr
Giá vốn hàng bán
426,83 Tr
445,54 Tr
436,79 Tr
466,70 Tr
Chi phí doanh thu
426,83 Tr
445,54 Tr
436,79 Tr
466,70 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
3,53 Tr
4,37 Tr
1,26 Tr
893,56 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
70,39 Tr
61,53 Tr
51,80 Tr
51,48 Tr
Chi phí hoạt động
75,49 Tr
71,88 Tr
63,01 Tr
69,07 Tr
Tổng chi phí hoạt động
502,32 Tr
517,42 Tr
499,80 Tr
535,77 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
416,26 Tr
93,35 Tr
247,78 Tr
408,46 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,43 Tr
-5,87 Tr
-171,93 N
-4,98 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
170,72 Tr
-430,51 Tr
36,96 Tr
172,07 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
212,39 Tr
153,54 Tr
68,31 Tr
218,01 Tr
Chi phí thuế thu nhập
40,31 Tr
77,61 Tr
34,17 Tr
47,08 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,61%
-18,03%
92,45%
27,36%
Chi phí hoạt động khác
7,45 Tr
4,27 Tr
8,43 Tr
12,46 Tr
Thu nhập ròng
121,87 Tr
-460,05 Tr
-19,20 Tr
99,77 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,27%
-75,32%
-2,57%
10,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
395,65 N
262,25 Tr
434,24 N
202,20 N
Chi phí lãi suất
-206,69 Tr
-196,18 Tr
-179,73 Tr
-185,67 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-206,30 Tr
66,07 Tr
-179,30 Tr
-185,47 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
711,59 Tr
427,00 Tr
581,43 Tr
760,39 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-1,32 Tr
-
9,99 N
Các ứng dụng của Google