Finance

Danh sách
600820:SHA
Shanghai Tunnel Engineering Co Ltd
5,31 CN¥
+0,57%
(+0,030) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600820...
Mở
5,30 CN¥
Cao
5,36 CN¥
Thấp
5,28 CN¥
Vốn hoá thị trường
16,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,78 Tr
Khối lượng
14,73 Tr
Cổ tức
3,20%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,03
Cao nhất trong 52 tuần
7,34 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,16 CN¥
EPS
0,59 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,14 T
Số nhân viên
17 N
Mở
5,30 CN¥
Cao
5,36 CN¥
Thấp
5,28 CN¥
Vốn hoá thị trường
16,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,78 Tr
Khối lượng
14,73 Tr
Cổ tức
3,20%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,03
Cao nhất trong 52 tuần
7,34 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,16 CN¥
EPS
0,59 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,14 T
Số nhân viên
17 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shanghai Tunnel Engineering Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên17,1 N
Ngày thành lập1965
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webstec.net
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
12,37 T
23,53 T
7,93 T
12,25 T
Giá vốn hàng bán
10,28 T
20,91 T
6,70 T
10,70 T
Chi phí doanh thu
10,28 T
20,91 T
6,70 T
10,70 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
946,59 Tr
418,07 Tr
328,63 Tr
557,69 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
529,50 Tr
490,74 Tr
481,69 Tr
367,46 Tr
Chi phí hoạt động
1,49 T
998,91 Tr
905,08 Tr
948,39 Tr
Tổng chi phí hoạt động
11,77 T
21,91 T
7,61 T
11,65 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
603,09 Tr
1,62 T
322,59 Tr
605,19 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
81,08 Tr
31,00 Tr
-30,39 Tr
-39,76 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
622,06 Tr
1,14 T
394,78 Tr
334,95 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
480,09 Tr
1,09 T
371,86 Tr
513,68 Tr
Chi phí thuế thu nhập
117,37 Tr
48,34 Tr
109,25 Tr
53,76 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,87%
4,26%
27,68%
16,05%
Chi phí hoạt động khác
-49,54 Tr
132,44 Tr
27,83 Tr
64,83 Tr
Thu nhập ròng
482,81 Tr
1,00 T
297,21 Tr
261,17 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,90%
4,27%
3,75%
2,13%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
123,91 Tr
-
22,23 Tr
719,35 Tr
Chi phí lãi suất
-333,34 Tr
-561,35 Tr
-352,96 Tr
-363,78 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-209,43 Tr
-561,35 Tr
-330,74 Tr
355,56 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
915,05 Tr
1,91 T
611,71 Tr
891,32 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
46,63 Tr
-202,26 Tr
-
-96,36 Tr
Các ứng dụng của Google