Finance

Danh sách
600817:SHA
Yutong Heavy Industries Co Ltd
8,71 CN¥
-0,23%
(-0,020) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600817...
Mở
8,79 CN¥
Cao
8,83 CN¥
Thấp
8,60 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,02 Tr
Khối lượng
4,85 Tr
Cổ tức
5,74%
Cổ tức hằng quý
0,12 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
15,53
Cao nhất trong 52 tuần
12,95 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,60 CN¥
EPS
0,56 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
160,91 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
8,79 CN¥
Cao
8,83 CN¥
Thấp
8,60 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,02 Tr
Khối lượng
4,85 Tr
Cổ tức
5,74%
Cổ tức hằng quý
0,12 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
15,53
Cao nhất trong 52 tuần
12,95 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,60 CN¥
EPS
0,56 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
160,91 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Yutong Heavy Industries Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,96 N
Ngày thành lập6 thg 6, 1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webyutongzg.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
1,10 T
650,88 Tr
847,66 Tr
613,47 Tr
Giá vốn hàng bán
747,37 Tr
517,78 Tr
641,64 Tr
414,69 Tr
Chi phí doanh thu
747,37 Tr
517,78 Tr
641,64 Tr
414,69 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
28,62 Tr
37,45 Tr
35,81 Tr
41,51 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
180,04 Tr
61,14 Tr
93,67 Tr
96,56 Tr
Chi phí hoạt động
227,47 Tr
91,01 Tr
141,51 Tr
138,33 Tr
Tổng chi phí hoạt động
974,84 Tr
608,79 Tr
783,15 Tr
553,01 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
121,69 Tr
42,09 Tr
64,51 Tr
60,46 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,36 Tr
27,44 N
2,72 Tr
20,97 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
151,45 Tr
55,07 Tr
86,26 Tr
58,99 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
126,45 Tr
50,32 Tr
76,68 Tr
86,74 Tr
Chi phí thuế thu nhập
20,41 Tr
5,39 Tr
11,57 Tr
8,44 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,48%
9,79%
13,42%
14,30%
Chi phí hoạt động khác
25,53 Tr
5,90 Tr
9,23 Tr
-10,42 Tr
Thu nhập ròng
122,20 Tr
44,61 Tr
58,54 Tr
40,69 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,14%
6,85%
6,91%
6,63%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,65 Tr
8,21 Tr
9,87 Tr
5,02 Tr
Chi phí lãi suất
-739,00
-
-125,40 N
-
Chi phí lãi suất ròng
9,65 Tr
8,21 Tr
9,74 Tr
5,02 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
135,51 Tr
55,91 Tr
75,02 Tr
74,29 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-226,70 N
-
-
-
Các ứng dụng của Google