Finance

Danh sách
600816:SHA
J-Yuan Trust Co Ltd
2,35 CN¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600816...
Mở
2,36 CN¥
Cao
2,38 CN¥
Thấp
2,33 CN¥
Vốn hoá thị trường
23,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
57,07 Tr
Khối lượng
45,10 Tr
Chỉ số P/E
20,13
Cao nhất trong 52 tuần
3,35 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,31 CN¥
EPS
0,12 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,47 T
Số nhân viên
290
Mở
2,36 CN¥
Cao
2,38 CN¥
Thấp
2,33 CN¥
Vốn hoá thị trường
23,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
57,07 Tr
Khối lượng
45,10 Tr
Chỉ số P/E
20,13
Cao nhất trong 52 tuần
3,35 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,31 CN¥
EPS
0,12 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,47 T
Số nhân viên
290
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về J-Yuan Trust Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên290
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
38,89 Tr
858,18 Tr
41,59 Tr
70,05 Tr
Giá vốn hàng bán
10,71 Tr
-12,89 Tr
-
45,31 Tr
Chi phí doanh thu
10,71 Tr
-12,89 Tr
-
45,31 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
57,20 Tr
76,31 Tr
62,33 Tr
61,01 Tr
Chi phí hoạt động
698,81 N
132,70 Tr
62,22 Tr
63,12 Tr
Tổng chi phí hoạt động
11,40 Tr
119,80 Tr
62,22 Tr
108,43 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
27,49 Tr
738,37 Tr
-20,63 Tr
-38,38 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,63 Tr
-3,83 Tr
-
1,02 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-9,91 Tr
-12,25 Tr
1,36 T
69,45 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
156,39 Tr
806,29 Tr
15,28 Tr
169,47 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-20,83 Tr
-26,42 Tr
337,38 Tr
16,56 Tr
Thuế suất hiệu dụng
210,22%
215,61%
24,90%
23,85%
Chi phí hoạt động khác
971,66 N
4,76 Tr
744,45 N
1,14 Tr
Thu nhập ròng
11,28 Tr
65,47 Tr
1,02 T
53,24 Tr
Biên lợi nhuận ròng
29,00%
7,63%
2.448,17%
76,01%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
127,81 Tr
77,38 Tr
40,61 Tr
210,87 Tr
Chi phí lãi suất
-2,54 Tr
-5,64 Tr
-4,69 Tr
-4,03 Tr
Chi phí lãi suất ròng
125,27 Tr
71,74 Tr
35,92 Tr
206,84 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
28,06 Tr
739,18 Tr
-19,83 Tr
-36,69 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-21,08 N
679,34 N
-
-
Các ứng dụng của Google