Finance

Danh sách
Tại sao 600809 tăng 2,56%?
Tìm hiểu sâu hơn
600809:SHA
Shanxi Xinghuacun Fen Wine Factry Co Ltd
116,10 CN¥
+2,56%
(+2,90) 1 ngày
15 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600809...
Mở
112,00 CN¥
Cao
118,73 CN¥
Thấp
111,80 CN¥
Vốn hoá thị trường
139,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,22 Tr
Khối lượng
9,30 Tr
Cổ tức
5,65%
Cổ tức hằng quý
1,64 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
13,91
Cao nhất trong 52 tuần
203,58 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
103,64 CN¥
EPS
8,34 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
865,85 Tr
Số nhân viên
14 N
Mở
112,00 CN¥
Cao
118,73 CN¥
Thấp
111,80 CN¥
Vốn hoá thị trường
139,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,22 Tr
Khối lượng
9,30 Tr
Cổ tức
5,65%
Cổ tức hằng quý
1,64 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
13,91
Cao nhất trong 52 tuần
203,58 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
103,64 CN¥
EPS
8,34 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
865,85 Tr
Số nhân viên
14 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shanxi Xinghuacun Fen Wine Factry Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên14 N
Ngày thành lập1949
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webfenjiu.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
8,96 T
5,79 T
14,92 T
6,12 T
Giá vốn hàng bán
2,26 T
1,91 T
3,72 T
1,46 T
Chi phí doanh thu
2,26 T
1,91 T
3,72 T
1,46 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
47,29 Tr
51,81 Tr
34,93 Tr
41,58 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,27 T
1,26 T
1,64 T
1,61 T
Chi phí hoạt động
2,79 T
2,83 T
3,95 T
3,12 T
Tổng chi phí hoạt động
5,06 T
4,73 T
7,67 T
4,58 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,90 T
1,06 T
7,25 T
1,54 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-13,45 Tr
12,52 Tr
621,96 N
-2,11 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,97 T
1,24 T
7,25 T
1,57 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,96 T
1,25 T
7,26 T
1,56 T
Chi phí thuế thu nhập
1,04 T
396,45 Tr
1,85 T
505,23 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,30%
31,93%
25,47%
32,18%
Chi phí hoạt động khác
1,48 T
1,51 T
2,27 T
1,47 T
Thu nhập ròng
2,90 T
841,82 Tr
5,38 T
1,06 T
Biên lợi nhuận ròng
32,36%
14,53%
36,07%
17,26%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,37
0,69
4,41
0,87
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
70,09 Tr
178,98 Tr
4,99 Tr
25,33 Tr
Chi phí lãi suất
-2,19 Tr
-2,51 Tr
-201,17 N
-11,40 N
Chi phí lãi suất ròng
67,90 Tr
176,47 Tr
4,79 Tr
25,32 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,96 T
1,12 T
7,32 T
1,59 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
49,11 N
-158,08 N
-
-4,18 N
Các ứng dụng của Google