Finance

Danh sách
Tại sao 600808 tăng 2,56%?
Tìm hiểu sâu hơn
600808:SHA
Maanshan Iron and Steel Ord Shs A
2,40 CN¥
+2,56%
(+0,060) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600808...
Mở
2,36 CN¥
Cao
2,44 CN¥
Thấp
2,33 CN¥
Vốn hoá thị trường
16,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
59,40 Tr
Khối lượng
74,90 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
4,54 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,33 CN¥
EPS
-0,05 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,97 T
Số nhân viên
17 N
Mở
2,36 CN¥
Cao
2,44 CN¥
Thấp
2,33 CN¥
Vốn hoá thị trường
16,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
59,40 Tr
Khối lượng
74,90 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
4,54 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,33 CN¥
EPS
-0,05 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,97 T
Số nhân viên
17 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Maanshan Iron & Steel Company Limited, known as Maanshan Iron & Steel or just Masteel is a Chinese listed company which engaged in steel manufacturing. The company was based in Ma'anshan, Anhui province. Since its establishment in 1993, it was controlled by the Chinese governments. However, the indirect parent company was changed to central government owned China Baowu Steel Group in June 2019, after the Group acquired 51% stake of Masteel Group, the direct parent company of the listed company from the Anhui provincial government. Wikipedia
Giới thiệu về Maanshan Iron and Steel Ord Shs A
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên16,8 N
Ngày thành lập1 thg 9, 1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmagang.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
19,50 T
19,95 T
17,72 T
19,51 T
Giá vốn hàng bán
18,06 T
19,63 T
17,17 T
18,65 T
Chi phí doanh thu
18,06 T
19,63 T
17,17 T
18,65 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
235,04 Tr
277,48 Tr
130,19 Tr
252,24 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
315,09 Tr
298,27 Tr
303,26 Tr
256,22 Tr
Chi phí hoạt động
546,87 Tr
714,84 Tr
483,56 Tr
596,40 Tr
Tổng chi phí hoạt động
18,61 T
20,34 T
17,65 T
19,25 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
891,00 Tr
-387,20 Tr
66,16 Tr
261,21 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-28,85 Tr
21,34 Tr
-19,90 Tr
14,04 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
365,97 Tr
-343,63 Tr
119,97 Tr
-67,06 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
807,23 Tr
-479,45 Tr
17,48 Tr
184,57 Tr
Chi phí thuế thu nhập
50,27 Tr
39,50 Tr
22,73 Tr
23,93 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,74%
-11,49%
18,95%
-35.682,93%
Chi phí hoạt động khác
-14,35 Tr
145,55 Tr
76,33 Tr
74,64 Tr
Thu nhập ròng
158,41 Tr
-292,44 Tr
42,37 Tr
-112,27 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,81%
-1,47%
0,24%
-0,58%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
49,96 Tr
-
60,01 Tr
19,79 Tr
Chi phí lãi suất
-123,63 Tr
-78,45 Tr
-88,79 Tr
-88,65 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-73,67 Tr
-78,45 Tr
-28,77 Tr
-68,86 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,01 T
628,68 Tr
1,08 T
1,32 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
11,39 Tr
61,61 Tr
-
-104,33 Tr
Các ứng dụng của Google