Finance

Danh sách
600805:SHA
Jiangsu Yueda Investment Co Ltd
4,54 CN¥
+1,11%
(+0,050) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600805...
Mở
4,53 CN¥
Cao
4,61 CN¥
Thấp
4,49 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,96 Tr
Khối lượng
7,61 Tr
Cổ tức
1,32%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
47,12
Cao nhất trong 52 tuần
5,94 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,97 CN¥
EPS
0,10 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
850,89 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
4,53 CN¥
Cao
4,61 CN¥
Thấp
4,49 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,96 Tr
Khối lượng
7,61 Tr
Cổ tức
1,32%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
47,12
Cao nhất trong 52 tuần
5,94 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,97 CN¥
EPS
0,10 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
850,89 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jiangsu Yueda Investment Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,68 N
Ngày thành lập12 thg 4, 1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
789,19 Tr
408,69 Tr
730,91 Tr
743,88 Tr
Giá vốn hàng bán
703,42 Tr
321,65 Tr
653,74 Tr
651,92 Tr
Chi phí doanh thu
703,42 Tr
321,65 Tr
653,74 Tr
651,92 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
5,64 Tr
38,86 Tr
6,46 Tr
7,06 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
68,96 Tr
69,29 Tr
65,32 Tr
73,85 Tr
Chi phí hoạt động
112,44 Tr
74,19 Tr
67,35 Tr
90,77 Tr
Tổng chi phí hoạt động
815,87 Tr
395,84 Tr
721,09 Tr
742,69 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-26,67 Tr
12,85 Tr
9,82 Tr
1,19 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
33,27 Tr
-33,57 Tr
-368,75 N
-46,37 N
EBT bao gồm các mục bất thường
108,18 Tr
-41,15 Tr
16,39 Tr
59,56 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
18,55 Tr
-30,59 Tr
17,04 Tr
2,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,15 Tr
-2,41 Tr
980,66 N
10,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
1,99%
5,86%
5,98%
18,13%
Chi phí hoạt động khác
37,90 Tr
-36,58 Tr
-4,42 Tr
10,79 Tr
Thu nhập ròng
61,52 Tr
-38,68 Tr
14,75 Tr
44,39 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,80%
-9,46%
2,02%
5,97%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
38,77 Tr
18,82 Tr
2,49 Tr
2,77 Tr
Chi phí lãi suất
-25,59 Tr
-29,37 Tr
-27,76 Tr
-28,97 Tr
Chi phí lãi suất ròng
13,17 Tr
-10,55 Tr
-25,27 Tr
-26,20 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
6,08 Tr
63,20 Tr
60,17 Tr
57,60 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
48,90 N
-84,21 Tr
-
-461,40 N
Các ứng dụng của Google