Finance

Danh sách
600803:SHA
ENN Natural Gas Co Ltd
19,90 CN¥
+0,81%
(+0,16) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600803...
Mở
19,74 CN¥
Cao
20,10 CN¥
Thấp
19,61 CN¥
Vốn hoá thị trường
61,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,54 Tr
Khối lượng
9,46 Tr
Cổ tức
5,73%
Cổ tức hằng quý
0,29 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
14,08
Cao nhất trong 52 tuần
24,55 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
15,14 CN¥
EPS
1,41 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,23 T
Số nhân viên
37 N
Mở
19,74 CN¥
Cao
20,10 CN¥
Thấp
19,61 CN¥
Vốn hoá thị trường
61,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,54 Tr
Khối lượng
9,46 Tr
Cổ tức
5,73%
Cổ tức hằng quý
0,29 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
14,08
Cao nhất trong 52 tuần
24,55 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
15,14 CN¥
EPS
1,41 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,23 T
Số nhân viên
37 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về ENN Natural Gas Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên37,1 N
Ngày thành lập29 thg 12, 1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webenn-ng.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
29,88 T
35,61 T
31,16 T
32,85 T
Giá vốn hàng bán
25,92 T
30,93 T
27,31 T
27,93 T
Chi phí doanh thu
25,92 T
30,93 T
27,31 T
27,93 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
145,31 Tr
189,51 Tr
121,41 Tr
110,20 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,35 T
1,33 T
1,30 T
1,51 T
Chi phí hoạt động
1,45 T
1,84 T
1,47 T
1,85 T
Tổng chi phí hoạt động
27,37 T
32,78 T
28,77 T
29,78 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,51 T
2,84 T
2,39 T
3,07 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
48,96 Tr
-184,86 Tr
104,06 Tr
-143,40 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,78 T
2,97 T
2,33 T
3,55 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,97 T
3,04 T
2,88 T
4,12 T
Chi phí thuế thu nhập
422,80 Tr
40,25 Tr
578,82 Tr
698,23 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,22%
1,36%
24,81%
19,66%
Chi phí hoạt động khác
-132,13 Tr
201,39 Tr
2,82 Tr
144,24 Tr
Thu nhập ròng
1,02 T
1,26 T
654,98 Tr
1,43 T
Biên lợi nhuận ròng
3,41%
3,53%
2,10%
4,36%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
604,79 Tr
452,72 Tr
575,74 Tr
1,19 T
Chi phí lãi suất
-179,06 Tr
-246,04 Tr
-186,70 Tr
-273,67 Tr
Chi phí lãi suất ròng
425,73 Tr
206,68 Tr
389,04 Tr
920,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,41 T
3,80 T
3,34 T
4,10 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
13,65 Tr
65,56 Tr
-
64,48 Tr
Các ứng dụng của Google