Finance

Danh sách
Tại sao 600802 tăng 8,77%?
Tìm hiểu sâu hơn
600802:SHA
Fujian Cement Inc
6,70 CN¥
+8,77%
(+0,54) 1 ngày
16 thg 10, 10:00:54 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600802...
Mở
6,24 CN¥
Cao
6,74 CN¥
Thấp
6,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
46,90 Tr
Khối lượng
33,28 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
9,12 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,65 CN¥
EPS
-0,47 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
381,87 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
6,24 CN¥
Cao
6,74 CN¥
Thấp
6,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
46,90 Tr
Khối lượng
33,28 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
9,12 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,65 CN¥
EPS
-0,47 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
381,87 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Fujian Cement Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,34 N
Ngày thành lập1958
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webfjcement.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
342,65 Tr
415,32 Tr
283,37 Tr
321,33 Tr
Giá vốn hàng bán
319,24 Tr
417,74 Tr
309,94 Tr
325,58 Tr
Chi phí doanh thu
319,24 Tr
417,74 Tr
309,94 Tr
325,58 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
6,29 Tr
4,14 Tr
-
846,09 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
40,06 Tr
46,74 Tr
30,20 Tr
31,70 Tr
Chi phí hoạt động
45,08 Tr
71,56 Tr
36,19 Tr
41,67 Tr
Tổng chi phí hoạt động
364,32 Tr
489,31 Tr
346,13 Tr
367,25 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-21,66 Tr
-73,99 Tr
-62,76 Tr
-45,92 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-607,31 N
-522,66 N
-234,79 N
716,14 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-38,49 Tr
-143,89 Tr
-55,57 Tr
-38,05 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-32,90 Tr
-84,74 Tr
-56,06 Tr
-40,63 Tr
Chi phí thuế thu nhập
302,24 N
1,49 Tr
20,96 N
20,96 N
Thuế suất hiệu dụng
-0,79%
-1,03%
-0,04%
-0,06%
Chi phí hoạt động khác
-1,12 Tr
20,29 Tr
5,99 Tr
9,38 Tr
Thu nhập ròng
-28,23 Tr
-119,35 Tr
-42,20 Tr
-27,01 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-8,24%
-28,74%
-14,89%
-8,41%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
55,24 N
4,43 Tr
17,07 Tr
15,39 Tr
Chi phí lãi suất
-10,69 Tr
-14,66 Tr
-10,13 Tr
-10,82 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-10,63 Tr
-10,23 Tr
6,94 Tr
4,57 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
41,19 Tr
-16,02 Tr
-4,79 Tr
6,98 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-2,18 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google