Finance

Danh sách
Tại sao 600801 tăng 2,83%?
Tìm hiểu sâu hơn
600801:SHA
Huaxin Building Materials Group Co Ltd
21,78 CN¥
+2,83%
(+0,60) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600801...
Mở
21,18 CN¥
Cao
22,30 CN¥
Thấp
20,91 CN¥
Vốn hoá thị trường
29,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,15 Tr
Khối lượng
12,03 Tr
Chỉ số P/E
13,66
Cao nhất trong 52 tuần
26,44 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,88 CN¥
EPS
1,59 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
972,77 Tr
Số nhân viên
22 N
Mở
21,18 CN¥
Cao
22,30 CN¥
Thấp
20,91 CN¥
Vốn hoá thị trường
29,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,15 Tr
Khối lượng
12,03 Tr
Chỉ số P/E
13,66
Cao nhất trong 52 tuần
26,44 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,88 CN¥
EPS
1,59 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
972,77 Tr
Số nhân viên
22 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Huaxin Building Materials Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên21,9 N
Ngày thành lập1907
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhuaxincem.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
8,99 T
10,32 T
8,91 T
10,59 T
Giá vốn hàng bán
6,24 T
7,06 T
6,16 T
7,19 T
Chi phí doanh thu
6,24 T
7,06 T
6,16 T
7,19 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
35,46 Tr
138,54 Tr
30,42 Tr
37,91 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
978,47 Tr
1,21 T
1,02 T
1,02 T
Chi phí hoạt động
1,16 T
1,67 T
1,22 T
1,35 T
Tổng chi phí hoạt động
7,40 T
8,72 T
7,38 T
8,54 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,58 T
1,59 T
1,53 T
2,05 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-186,35 Tr
165,05 Tr
-195,48 Tr
180,49 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,42 T
1,50 T
1,25 T
2,01 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,45 T
1,35 T
1,23 T
2,02 T
Chi phí thuế thu nhập
318,86 Tr
468,36 Tr
401,22 Tr
598,28 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,39%
31,20%
32,15%
29,82%
Chi phí hoạt động khác
146,58 Tr
268,88 Tr
167,01 Tr
248,19 Tr
Thu nhập ròng
900,32 Tr
849,53 Tr
630,12 Tr
1,08 T
Biên lợi nhuận ròng
10,02%
8,24%
7,07%
10,23%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,38
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
84,56 Tr
62,48 Tr
83,24 Tr
96,33 Tr
Chi phí lãi suất
-194,55 Tr
-244,00 Tr
-188,18 Tr
-174,13 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-109,99 Tr
-181,52 Tr
-104,95 Tr
-77,79 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,45 T
2,39 T
2,33 T
2,91 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-453,06 N
-84,84 Tr
-
-22,33 Tr
Các ứng dụng của Google