Finance

Danh sách
600795:SHA
GD Power Development Co Ltd
5,39 CN¥
+0,37%
(+0,020) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600795...
Mở
5,37 CN¥
Cao
5,48 CN¥
Thấp
5,33 CN¥
Vốn hoá thị trường
95,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
106,53 Tr
Khối lượng
120,31 Tr
Cổ tức
4,47%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
14,82
Cao nhất trong 52 tuần
6,04 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,53 CN¥
EPS
0,36 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
19,65 T
Số nhân viên
35 N
Mở
5,37 CN¥
Cao
5,48 CN¥
Thấp
5,33 CN¥
Vốn hoá thị trường
95,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
106,53 Tr
Khối lượng
120,31 Tr
Cổ tức
4,47%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
14,82
Cao nhất trong 52 tuần
6,04 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,53 CN¥
EPS
0,36 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
19,65 T
Số nhân viên
35 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
GD Power Development Company, or Guodian Power Development Company, the subsidiary of China Guodian Corporation, engages in the generation and supply of electric power and heat. It was founded in 1992 and was listed on the Shanghai Stock Exchange in 1997. It is headquartered in Beijing, China. On August 28, 2017, SASAC announced that China Guodian Corporation and Shenhua Group will be jointly restructured. Shenhua Group will become China Energy Investment Corporation and will absorb China Guodian Corporation. Wikipedia
Giới thiệu về GD Power Development Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên35,4 N
Ngày thành lập31 thg 12, 1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web600795.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
47,55 T
45,04 T
39,17 T
39,86 T
Giá vốn hàng bán
39,21 T
39,59 T
34,34 T
33,45 T
Chi phí doanh thu
39,21 T
39,59 T
34,34 T
33,45 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
121,84 Tr
267,50 Tr
58,90 Tr
82,55 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
419,08 Tr
680,86 Tr
407,91 Tr
393,89 Tr
Chi phí hoạt động
809,36 Tr
1,75 T
661,91 Tr
1,46 T
Tổng chi phí hoạt động
40,02 T
41,34 T
35,01 T
34,92 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,53 T
3,70 T
4,16 T
4,94 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
77,95 Tr
-133,69 Tr
-12,97 Tr
-94,62 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
6,48 T
2,53 T
3,11 T
3,92 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,65 T
2,75 T
3,11 T
3,72 T
Chi phí thuế thu nhập
1,16 T
1,04 T
626,96 Tr
686,62 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,94%
40,93%
20,13%
17,50%
Chi phí hoạt động khác
451,49 Tr
911,55 Tr
371,89 Tr
581,50 Tr
Thu nhập ròng
3,09 T
384,64 Tr
1,40 T
1,62 T
Biên lợi nhuận ròng
6,50%
0,85%
3,57%
4,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
505,03 Tr
673,17 Tr
377,27 Tr
301,45 Tr
Chi phí lãi suất
-1,47 T
-1,48 T
-1,42 T
-1,42 T
Chi phí lãi suất ròng
-961,99 Tr
-811,26 Tr
-1,04 T
-1,12 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
12,27 T
8,97 T
9,44 T
10,47 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
48,81 Tr
-144,04 Tr
-
-55,35 Tr
Các ứng dụng của Google