Finance

Danh sách
600793:SHA
Yibin Paper Industry Co Ltd
14,99 CN¥
+1,97%
(+0,29) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600793...
Mở
14,88 CN¥
Cao
15,18 CN¥
Thấp
14,79 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,20 Tr
Khối lượng
2,72 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
25,57 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,43 CN¥
EPS
-0,22 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
105,30 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
14,88 CN¥
Cao
15,18 CN¥
Thấp
14,79 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,20 Tr
Khối lượng
2,72 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
25,57 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,43 CN¥
EPS
-0,22 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
105,30 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Yibin Paper Industry Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,67 N
Ngày thành lập1944
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webyb-zy.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
499,05 Tr
597,28 Tr
455,91 Tr
566,90 Tr
Giá vốn hàng bán
367,97 Tr
541,86 Tr
367,93 Tr
518,16 Tr
Chi phí doanh thu
367,97 Tr
541,86 Tr
367,93 Tr
518,16 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
8,93 Tr
13,22 Tr
12,26 Tr
11,54 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
35,29 Tr
33,40 Tr
34,50 Tr
35,77 Tr
Chi phí hoạt động
36,61 Tr
63,31 Tr
46,25 Tr
55,99 Tr
Tổng chi phí hoạt động
404,59 Tr
605,17 Tr
414,18 Tr
574,15 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
94,46 Tr
-7,89 Tr
41,73 Tr
-7,26 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,72 Tr
-5,54 Tr
-2,05 Tr
584,98 N
EBT bao gồm các mục bất thường
26,48 Tr
37,40 Tr
-1,40 Tr
15,38 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
84,16 Tr
-23,13 Tr
28,28 Tr
-21,96 Tr
Chi phí thuế thu nhập
13,48 Tr
5,93 Tr
9,53 Tr
10,18 Tr
Thuế suất hiệu dụng
50,90%
15,86%
-680,70%
66,20%
Chi phí hoạt động khác
-6,06 Tr
16,42 Tr
-473,45 N
8,00 Tr
Thu nhập ròng
-6,98 Tr
12,25 Tr
-25,88 Tr
-17,76 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1,40%
2,05%
-5,68%
-3,13%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
860,59 N
1,17 Tr
832,00 N
352,04 N
Chi phí lãi suất
-12,95 Tr
-12,79 Tr
-12,49 Tr
-13,04 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-12,09 Tr
-11,62 Tr
-11,65 Tr
-12,69 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
154,96 Tr
41,89 Tr
91,51 Tr
40,54 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-92,25 N
1,05 Tr
-
-46,18 N
Các ứng dụng của Google