Finance

Danh sách
600787:SHA
CMST Development Co Ltd
4,63 CN¥
+1,31%
(+0,060) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600787...
Mở
4,60 CN¥
Cao
4,67 CN¥
Thấp
4,58 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,48 Tr
Khối lượng
16,89 Tr
Cổ tức
2,44%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
31,81
Cao nhất trong 52 tuần
6,15 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,05 CN¥
EPS
0,15 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,20 T
Số nhân viên
5 N
Mở
4,60 CN¥
Cao
4,67 CN¥
Thấp
4,58 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,48 Tr
Khối lượng
16,89 Tr
Cổ tức
2,44%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
31,81
Cao nhất trong 52 tuần
6,15 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,05 CN¥
EPS
0,15 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,20 T
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về CMST Development Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,14 N
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAir cargo
Trang webcmstd.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
18,33 T
19,90 T
17,84 T
19,22 T
Giá vốn hàng bán
17,79 T
19,35 T
17,33 T
18,59 T
Chi phí doanh thu
17,79 T
19,35 T
17,33 T
18,59 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
26,44 Tr
45,43 Tr
21,88 Tr
21,36 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
236,25 Tr
359,70 Tr
200,36 Tr
189,17 Tr
Chi phí hoạt động
431,03 Tr
621,73 Tr
376,56 Tr
411,25 Tr
Tổng chi phí hoạt động
18,22 T
19,97 T
17,70 T
19,00 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
107,41 Tr
-69,27 Tr
138,91 Tr
224,80 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-6,14 Tr
-76,84 Tr
-1,69 Tr
-4,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
61,58 Tr
407,26 Tr
139,13 Tr
222,39 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
104,89 Tr
-149,39 Tr
150,07 Tr
223,89 Tr
Chi phí thuế thu nhập
18,57 Tr
319,15 Tr
32,86 Tr
60,99 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,15%
78,37%
23,62%
27,42%
Chi phí hoạt động khác
158,36 Tr
203,60 Tr
152,96 Tr
196,46 Tr
Thu nhập ròng
29,39 Tr
101,09 Tr
73,24 Tr
114,24 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,16%
0,51%
0,41%
0,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
14,95 Tr
20,30 Tr
23,62 Tr
16,36 Tr
Chi phí lãi suất
-10,66 Tr
-23,98 Tr
-10,77 Tr
-10,62 Tr
Chi phí lãi suất ròng
4,29 Tr
-3,68 Tr
12,85 Tr
5,74 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
168,92 Tr
-8,15 Tr
200,03 Tr
284,27 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
377,03 Tr
-1,58 T
-
-4,30 Tr
Các ứng dụng của Google