Finance

Danh sách
Tại sao 600785 giảm 2,08%?
Tìm hiểu sâu hơn
600785:SHA
Yinchuan Xinhua Commercial Group Co Ltd
10,84 CN¥
-2,08%
(-0,23) 1 ngày
19 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600785...
Mở
10,90 CN¥
Cao
11,15 CN¥
Thấp
10,65 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
39,14 Tr
Khối lượng
15,21 Tr
Cổ tức
1,32%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
59,90
Cao nhất trong 52 tuần
19,83 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,46 CN¥
EPS
0,18 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
225,63 Tr
Số nhân viên
8 N
Mở
10,90 CN¥
Cao
11,15 CN¥
Thấp
10,65 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
39,14 Tr
Khối lượng
15,21 Tr
Cổ tức
1,32%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
59,90
Cao nhất trong 52 tuần
19,83 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,46 CN¥
EPS
0,18 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
225,63 Tr
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Yinchuan Xinhua Commercial Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên8,03 N
Ngày thành lập3 thg 1, 1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webxhbh.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,45 T
1,27 T
1,88 T
1,39 T
Giá vốn hàng bán
1,07 T
972,43 Tr
1,44 T
1,06 T
Chi phí doanh thu
1,07 T
972,43 Tr
1,44 T
1,06 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
303,27 Tr
237,29 Tr
300,48 Tr
264,84 Tr
Chi phí hoạt động
316,41 Tr
261,80 Tr
319,03 Tr
288,65 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,38 T
1,23 T
1,75 T
1,35 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
68,34 Tr
31,22 Tr
124,21 Tr
36,51 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-6,95 Tr
-7,80 Tr
-12,39 Tr
-8,57 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
16,07 Tr
-37,59 Tr
78,64 Tr
7,84 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
21,86 Tr
-8,85 Tr
77,30 Tr
-1,99 Tr
Chi phí thuế thu nhập
802,05 N
2,29 Tr
19,84 Tr
3,44 Tr
Thuế suất hiệu dụng
4,99%
-6,10%
25,22%
43,94%
Chi phí hoạt động khác
10,76 Tr
26,96 Tr
18,52 Tr
23,34 Tr
Thu nhập ròng
21,51 Tr
-33,02 Tr
65,04 Tr
3,55 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,48%
-2,61%
3,46%
0,26%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,46 Tr
1,06 Tr
2,14 Tr
2,71 Tr
Chi phí lãi suất
-41,79 Tr
-34,50 Tr
-36,67 Tr
-32,64 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-39,33 Tr
-33,44 Tr
-34,53 Tr
-29,93 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
107,16 Tr
68,08 Tr
161,07 Tr
72,57 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
12,32 Tr
-5,97 Tr
-
-9,13 Tr
Các ứng dụng của Google