Finance

Danh sách
600783:SHA
Luxin Venture Capital Group Co Ltd
13,35 CN¥
+0,68%
(+0,090) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600783...
Mở
13,45 CN¥
Cao
13,76 CN¥
Thấp
13,25 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,59 Tr
Khối lượng
12,22 Tr
Cổ tức
0,49%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
81,04
Cao nhất trong 52 tuần
39,44 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,23 CN¥
EPS
0,16 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
744,36 Tr
Số nhân viên
260
Mở
13,45 CN¥
Cao
13,76 CN¥
Thấp
13,25 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,59 Tr
Khối lượng
12,22 Tr
Cổ tức
0,49%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
81,04
Cao nhất trong 52 tuần
39,44 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,23 CN¥
EPS
0,16 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
744,36 Tr
Số nhân viên
260
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Luxin Venture Capital Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên260
Ngày thành lập20 thg 11, 1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang web600783.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
17,87 Tr
27,77 Tr
19,08 Tr
28,16 Tr
Giá vốn hàng bán
11,70 Tr
15,00 Tr
12,34 Tr
13,13 Tr
Chi phí doanh thu
11,70 Tr
15,00 Tr
12,34 Tr
13,13 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
906,10 N
683,75 N
837,85 N
764,09 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
22,61 Tr
40,96 Tr
17,40 Tr
17,85 Tr
Chi phí hoạt động
23,70 Tr
42,56 Tr
18,77 Tr
20,53 Tr
Tổng chi phí hoạt động
35,40 Tr
57,55 Tr
31,11 Tr
33,66 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-17,54 Tr
-29,78 Tr
-12,03 Tr
-5,49 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,74 Tr
-15,61 Tr
-14,61 N
86,03 N
EBT bao gồm các mục bất thường
168,52 Tr
-193,15 Tr
-20,34 Tr
262,07 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-10,33 Tr
6,42 Tr
-19,03 Tr
109,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
66,04 Tr
-12,37 Tr
-5,04 Tr
49,83 Tr
Thuế suất hiệu dụng
39,19%
6,40%
24,79%
19,01%
Chi phí hoạt động khác
703,61 N
1,04 Tr
529,87 N
1,46 Tr
Thu nhập ròng
103,56 Tr
-176,70 Tr
-15,55 Tr
211,32 Tr
Biên lợi nhuận ròng
579,57%
-636,30%
-81,49%
750,31%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
35,32 Tr
81,95 Tr
19,89 Tr
141,75 Tr
Chi phí lãi suất
-29,36 Tr
-28,86 Tr
-26,88 Tr
-27,20 Tr
Chi phí lãi suất ròng
5,96 Tr
53,09 Tr
-6,99 Tr
114,55 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-14,78 Tr
-27,07 Tr
-9,32 Tr
-2,84 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
8,19 Tr
-8,20 Tr
-
-281,29 N
Các ứng dụng của Google