Finance

Danh sách
600779:SHA
Sichuan Swellfun Co Ltd
26,70 CN¥
+1,02%
(+0,27) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600779...
Mở
26,01 CN¥
Cao
27,00 CN¥
Thấp
26,01 CN¥
Vốn hoá thị trường
13,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,40 Tr
Khối lượng
5,16 Tr
Cổ tức
0,96%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
43,78
Cao nhất trong 52 tuần
45,85 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
25,33 CN¥
EPS
0,61 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
488,55 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
26,01 CN¥
Cao
27,00 CN¥
Thấp
26,01 CN¥
Vốn hoá thị trường
13,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,40 Tr
Khối lượng
5,16 Tr
Cổ tức
0,96%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
43,78
Cao nhất trong 52 tuần
45,85 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
25,33 CN¥
EPS
0,61 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
488,55 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sichuan Swellfun Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,73 N
Ngày thành lập21 thg 12, 1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webswellfun.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
850,27 Tr
689,69 Tr
815,83 Tr
265,91 Tr
Giá vốn hàng bán
138,78 Tr
177,41 Tr
164,48 Tr
117,18 Tr
Chi phí doanh thu
138,78 Tr
177,41 Tr
164,48 Tr
117,18 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
5,55 Tr
6,62 Tr
4,52 Tr
4,75 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
288,98 Tr
232,45 Tr
284,31 Tr
307,09 Tr
Chi phí hoạt động
404,78 Tr
342,63 Tr
410,79 Tr
371,66 Tr
Tổng chi phí hoạt động
543,56 Tr
520,03 Tr
575,27 Tr
488,84 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
306,71 Tr
169,66 Tr
240,56 Tr
-222,92 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-140,27 N
75,49 N
-25,44 N
-105,33 N
EBT bao gồm các mục bất thường
293,87 Tr
124,14 Tr
228,76 Tr
-225,86 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
300,09 Tr
165,20 Tr
231,98 Tr
-226,78 Tr
Chi phí thuế thu nhập
73,26 Tr
44,27 Tr
57,73 Tr
-48,60 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,93%
35,66%
25,23%
21,52%
Chi phí hoạt động khác
103,96 Tr
110,16 Tr
120,80 Tr
58,82 Tr
Thu nhập ròng
220,60 Tr
79,88 Tr
171,04 Tr
-177,26 Tr
Biên lợi nhuận ròng
25,95%
11,58%
20,96%
-66,66%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
952,84 N
542,13 N
516,65 N
250,77 N
Chi phí lãi suất
-7,43 Tr
-5,07 Tr
-9,07 Tr
-4,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,48 Tr
-4,53 Tr
-8,56 Tr
-3,75 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
347,86 Tr
218,62 Tr
289,52 Tr
-173,97 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-131,20 N
188,70 N
-
3,71 N
Các ứng dụng của Google