Finance

Danh sách
600770:SHA
Jiangsu Zongyi Co Ltd
5,40 CN¥
-1,28%
(-0,070) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600770...
Mở
5,58 CN¥
Cao
5,62 CN¥
Thấp
5,33 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
56,56 Tr
Khối lượng
26,15 Tr
Chỉ số P/E
51,49
Cao nhất trong 52 tuần
8,78 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,43 CN¥
EPS
0,10 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,30 T
Số nhân viên
879
Mở
5,58 CN¥
Cao
5,62 CN¥
Thấp
5,33 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
56,56 Tr
Khối lượng
26,15 Tr
Chỉ số P/E
51,49
Cao nhất trong 52 tuần
8,78 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,43 CN¥
EPS
0,10 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,30 T
Số nhân viên
879
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jiangsu Zongyi Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên879
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web600770.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
110,46 Tr
148,36 Tr
131,36 Tr
199,42 Tr
Giá vốn hàng bán
77,40 Tr
128,36 Tr
100,61 Tr
152,98 Tr
Chi phí doanh thu
77,40 Tr
128,36 Tr
100,61 Tr
152,98 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
4,22 Tr
7,41 Tr
6,30 Tr
6,54 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
30,95 Tr
41,62 Tr
40,32 Tr
43,06 Tr
Chi phí hoạt động
38,90 Tr
32,44 Tr
48,63 Tr
52,76 Tr
Tổng chi phí hoạt động
116,30 Tr
160,80 Tr
149,24 Tr
205,74 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-5,84 Tr
-12,44 Tr
-17,88 Tr
-6,32 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-6,45 Tr
6,96 Tr
2,48 Tr
-2,73 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
86,60 Tr
39,75 Tr
11,72 Tr
58,29 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
15,60 Tr
4,51 Tr
-14,39 Tr
19,35 Tr
Chi phí thuế thu nhập
9,98 Tr
8,81 Tr
154,71 N
10,39 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,53%
22,16%
1,32%
17,82%
Chi phí hoạt động khác
1,50 Tr
431,12 N
2,11 Tr
2,36 Tr
Thu nhập ròng
70,90 Tr
18,32 Tr
15,11 Tr
32,03 Tr
Biên lợi nhuận ròng
64,19%
12,35%
11,50%
16,06%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
25,67 Tr
22,02 Tr
4,10 Tr
30,43 Tr
Chi phí lãi suất
-3,85 Tr
-5,05 Tr
-3,09 Tr
-4,14 Tr
Chi phí lãi suất ròng
21,82 Tr
16,97 Tr
1,01 Tr
26,29 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
19,69 Tr
16,82 Tr
11,38 Tr
28,29 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
991,00 N
-
291,32 N
Các ứng dụng của Google