Finance

Danh sách
Tại sao 600765 giảm 5,06%?
Tìm hiểu sâu hơn
600765:SHA
AVIC Heavy Machinery Co Ltd
12,77 CN¥
-5,06%
(-0,68) 1 ngày
15 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600765...
Mở
13,26 CN¥
Cao
13,40 CN¥
Thấp
12,76 CN¥
Vốn hoá thị trường
20,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,75 Tr
Khối lượng
19,79 Tr
Chỉ số P/E
34,61
Cao nhất trong 52 tuần
22,04 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,50 CN¥
EPS
0,37 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
778,00 Tr
Số nhân viên
9 N
Mở
13,26 CN¥
Cao
13,40 CN¥
Thấp
12,76 CN¥
Vốn hoá thị trường
20,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,75 Tr
Khối lượng
19,79 Tr
Chỉ số P/E
34,61
Cao nhất trong 52 tuần
22,04 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,50 CN¥
EPS
0,37 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
778,00 Tr
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về AVIC Heavy Machinery Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên8,82 N
Ngày thành lập14 thg 11, 1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhm.avic.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,03 T
2,34 T
2,46 T
2,71 T
Giá vốn hàng bán
1,45 T
1,85 T
1,68 T
2,21 T
Chi phí doanh thu
1,45 T
1,85 T
1,68 T
2,21 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
177,87 Tr
176,00 Tr
105,56 Tr
156,79 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
265,37 Tr
325,37 Tr
207,12 Tr
220,42 Tr
Chi phí hoạt động
450,42 Tr
529,78 Tr
401,91 Tr
490,87 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,90 T
2,38 T
2,08 T
2,70 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
123,26 Tr
-42,83 Tr
376,33 Tr
14,04 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,82 Tr
5,92 Tr
-18,28 Tr
16,28 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
125,95 Tr
34,03 Tr
345,51 Tr
325,21 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
160,23 Tr
-70,33 Tr
340,76 Tr
313,62 Tr
Chi phí thuế thu nhập
15,31 Tr
-3,24 Tr
54,41 Tr
31,11 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,16%
-9,52%
15,75%
9,57%
Chi phí hoạt động khác
17,56 Tr
61,67 Tr
7,67 Tr
28,45 Tr
Thu nhập ròng
123,71 Tr
-6,92 Tr
157,98 Tr
285,60 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,11%
-0,30%
6,43%
10,53%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
65,54 Tr
5,54 Tr
3,87 Tr
329,64 Tr
Chi phí lãi suất
-23,21 Tr
-26,27 Tr
-21,17 Tr
-20,38 Tr
Chi phí lãi suất ròng
42,33 Tr
-20,73 Tr
-17,30 Tr
309,26 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
254,59 Tr
100,18 Tr
519,34 Tr
151,93 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
46,30 N
518,28 N
-
-566,02 N
Các ứng dụng của Google