Finance

Danh sách
Tại sao 600764 tăng 5,60%?
Tìm hiểu sâu hơn
600764:SHA
China Marine Information Elctrncs Co Ltd
19,60 CN¥
+5,60%
(+1,04) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600764...
Mở
18,68 CN¥
Cao
19,88 CN¥
Thấp
18,63 CN¥
Vốn hoá thị trường
13,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,42 Tr
Khối lượng
20,48 Tr
Chỉ số P/E
171,24
Cao nhất trong 52 tuần
34,18 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,83 CN¥
EPS
0,11 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
395,77 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
18,68 CN¥
Cao
19,88 CN¥
Thấp
18,63 CN¥
Vốn hoá thị trường
13,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,42 Tr
Khối lượng
20,48 Tr
Chỉ số P/E
171,24
Cao nhất trong 52 tuần
34,18 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,83 CN¥
EPS
0,11 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
395,77 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về China Marine Information Elctrncs Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,41 N
Ngày thành lập18 thg 11, 1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
539,45 Tr
1,61 T
532,29 Tr
753,67 Tr
Giá vốn hàng bán
339,57 Tr
1,49 T
374,86 Tr
520,17 Tr
Chi phí doanh thu
339,57 Tr
1,49 T
374,86 Tr
520,17 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
77,91 Tr
119,86 Tr
63,40 Tr
85,55 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
82,43 Tr
80,53 Tr
72,79 Tr
71,07 Tr
Chi phí hoạt động
128,84 Tr
207,16 Tr
125,22 Tr
204,07 Tr
Tổng chi phí hoạt động
468,42 Tr
1,70 T
500,08 Tr
724,23 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
71,04 Tr
-87,93 Tr
32,21 Tr
29,44 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
659,95 N
-3,04 Tr
-107,45 N
-33,08 N
EBT bao gồm các mục bất thường
60,17 Tr
-37,90 Tr
29,61 Tr
43,59 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
65,55 Tr
-77,91 Tr
29,93 Tr
24,95 Tr
Chi phí thuế thu nhập
948,12 N
-16,93 Tr
3,71 Tr
9,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
1,58%
44,67%
12,54%
21,78%
Chi phí hoạt động khác
-38,42 Tr
50,17 Tr
-3,47 Tr
8,38 Tr
Thu nhập ròng
59,60 Tr
-33,62 Tr
25,88 Tr
29,47 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,05%
-2,09%
4,86%
3,91%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
18,52 Tr
1,71 Tr
39,66 N
Chi phí lãi suất
-6,02 Tr
-5,47 Tr
-3,89 Tr
-4,37 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,02 Tr
13,05 Tr
-2,18 Tr
-4,33 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
100,59 Tr
-57,76 Tr
62,38 Tr
61,13 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-17,03 N
-412,63 N
-
-
Các ứng dụng của Google