Finance

Danh sách
600763:SHA
Topchoice Medical Co Inc
32,38 CN¥
-0,83%
(-0,27) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600763...
Mở
33,00 CN¥
Cao
33,48 CN¥
Thấp
32,11 CN¥
Vốn hoá thị trường
14,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,79 Tr
Khối lượng
6,59 Tr
Chỉ số P/E
22,68
Cao nhất trong 52 tuần
52,22 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
32,07 CN¥
EPS
1,43 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
320,64 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
33,00 CN¥
Cao
33,48 CN¥
Thấp
32,11 CN¥
Vốn hoá thị trường
14,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,79 Tr
Khối lượng
6,59 Tr
Chỉ số P/E
22,68
Cao nhất trong 52 tuần
52,22 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
32,07 CN¥
EPS
1,43 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
320,64 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Topchoice Medical Co Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,22 N
Ngày thành lập30 thg 8, 1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
841,77 Tr
622,89 Tr
755,29 Tr
830,83 Tr
Giá vốn hàng bán
477,24 Tr
452,38 Tr
423,91 Tr
481,01 Tr
Chi phí doanh thu
477,24 Tr
452,38 Tr
423,91 Tr
481,01 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
18,80 Tr
18,12 Tr
12,43 Tr
11,93 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
83,74 Tr
116,68 Tr
83,58 Tr
80,05 Tr
Chi phí hoạt động
104,01 Tr
146,81 Tr
92,60 Tr
92,87 Tr
Tổng chi phí hoạt động
581,25 Tr
599,19 Tr
516,52 Tr
573,89 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
260,52 Tr
23,70 Tr
238,77 Tr
256,94 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
530,01 N
-4,50 Tr
-2,55 Tr
-7,46 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
264,32 Tr
21,11 Tr
241,75 Tr
356,49 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
263,66 Tr
19,28 Tr
238,95 Tr
356,80 Tr
Chi phí thuế thu nhập
28,21 Tr
49,23 Tr
21,17 Tr
56,36 Tr
Thuế suất hiệu dụng
10,67%
233,17%
8,76%
15,81%
Chi phí hoạt động khác
1,22 Tr
947,22 N
471,77 N
3,40 Tr
Thu nhập ròng
192,34 Tr
-11,55 Tr
186,87 Tr
271,54 Tr
Biên lợi nhuận ròng
22,85%
-1,85%
24,74%
32,68%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
14,50 Tr
5,60 Tr
9,15 Tr
117,23 Tr
Chi phí lãi suất
-11,88 Tr
-5,52 Tr
-6,43 Tr
-9,90 Tr
Chi phí lãi suất ròng
2,62 Tr
86,35 N
2,73 Tr
107,33 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
282,48 Tr
44,55 Tr
259,62 Tr
277,12 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-123,66 N
268,75 N
-
-548,83 N
Các ứng dụng của Google