Finance

Danh sách
Tại sao 600760 tăng 3,10%?
Tìm hiểu sâu hơn
600760:SHA
Avic Shenyang Aircraft Co Ltd
45,88 CN¥
+3,10%
(+1,38) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600760...
Mở
44,47 CN¥
Cao
46,30 CN¥
Thấp
44,46 CN¥
Vốn hoá thị trường
130,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,27 Tr
Khối lượng
22,85 Tr
Cổ tức
0,88%
Cổ tức hằng quý
0,10 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
43,44
Cao nhất trong 52 tuần
69,30 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
38,00 CN¥
EPS
1,06 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,40 T
Số nhân viên
16 N
Mở
44,47 CN¥
Cao
46,30 CN¥
Thấp
44,46 CN¥
Vốn hoá thị trường
130,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,27 Tr
Khối lượng
22,85 Tr
Cổ tức
0,88%
Cổ tức hằng quý
0,10 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
43,44
Cao nhất trong 52 tuần
69,30 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
38,00 CN¥
EPS
1,06 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,40 T
Số nhân viên
16 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Avic Shenyang Aircraft Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên16,4 N
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websac.avic.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,98 T
24,05 T
2,61 T
3,58 T
Giá vốn hàng bán
5,32 T
20,44 T
2,34 T
3,20 T
Chi phí doanh thu
5,32 T
20,44 T
2,34 T
3,20 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
58,58 Tr
855,56 Tr
25,73 Tr
33,92 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
243,42 Tr
447,41 Tr
179,37 Tr
195,43 Tr
Chi phí hoạt động
209,36 Tr
1,42 T
109,63 Tr
253,09 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,53 T
21,86 T
2,44 T
3,46 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
446,28 Tr
2,19 T
166,70 Tr
124,21 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-9,43 Tr
3,28 Tr
-11,18 Tr
-5,01 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
272,12 Tr
2,41 T
200,68 Tr
364,71 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
451,16 Tr
2,19 T
168,24 Tr
312,34 Tr
Chi phí thuế thu nhập
35,41 Tr
239,62 Tr
35,36 Tr
61,89 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,01%
9,93%
17,62%
16,97%
Chi phí hoạt động khác
-83,82 Tr
146,79 Tr
-38,93 Tr
43,63 Tr
Thu nhập ròng
225,09 Tr
2,16 T
164,96 Tr
308,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,77%
8,97%
6,32%
8,61%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
12,08 Tr
13,54 Tr
12,73 Tr
215,10 Tr
Chi phí lãi suất
-403,52 N
-1,87 Tr
-1,25 Tr
-488,07 N
Chi phí lãi suất ròng
11,67 Tr
11,67 Tr
11,48 Tr
214,62 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
694,06 Tr
2,44 T
422,59 Tr
407,48 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
310,00
-47,00 N
-
-71,04 N
Các ứng dụng của Google