Finance

Danh sách
600754:SHA
Shanghai Jin Jiang International Hotels Ord Shs A
17,71 CN¥
-0,51%
(-0,090) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600754...
Mở
17,88 CN¥
Cao
18,07 CN¥
Thấp
17,59 CN¥
Vốn hoá thị trường
17,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,00 Tr
Khối lượng
6,57 Tr
Cổ tức
2,88%
Cổ tức hằng quý
0,13 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
17,30
Cao nhất trong 52 tuần
29,47 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
17,13 CN¥
EPS
1,02 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
801,94 Tr
Số nhân viên
24 N
Mở
17,88 CN¥
Cao
18,07 CN¥
Thấp
17,59 CN¥
Vốn hoá thị trường
17,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,00 Tr
Khối lượng
6,57 Tr
Cổ tức
2,88%
Cổ tức hằng quý
0,13 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
17,30
Cao nhất trong 52 tuần
29,47 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
17,13 CN¥
EPS
1,02 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
801,94 Tr
Số nhân viên
24 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shanghai Jin Jiang International Hotels Ord Shs A
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên23,7 N
Ngày thành lập1935
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,71 T
3,57 T
3,12 T
3,68 T
Giá vốn hàng bán
2,17 T
2,26 T
2,08 T
2,24 T
Chi phí doanh thu
2,17 T
2,26 T
2,08 T
2,24 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
7,05 Tr
6,37 Tr
6,19 Tr
6,04 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
785,22 Tr
953,99 Tr
765,82 Tr
738,29 Tr
Chi phí hoạt động
815,15 Tr
999,01 Tr
777,27 Tr
785,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,98 T
3,26 T
2,85 T
3,02 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
733,66 Tr
310,67 Tr
266,57 Tr
656,67 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-267,96 Tr
234,81 Tr
-77,40 Tr
52,32 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
539,66 Tr
269,96 Tr
229,27 Tr
527,74 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
584,32 Tr
293,84 Tr
272,18 Tr
542,31 Tr
Chi phí thuế thu nhập
143,36 Tr
79,90 Tr
78,46 Tr
109,43 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,57%
29,60%
34,22%
20,73%
Chi phí hoạt động khác
28,50 Tr
24,85 Tr
1,86 Tr
49,45 Tr
Thu nhập ròng
375,39 Tr
179,40 Tr
136,88 Tr
408,21 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,11%
5,03%
4,39%
11,09%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,41
0,10
0,14
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
113,02 Tr
137,38 Tr
163,31 Tr
56,17 Tr
Chi phí lãi suất
-
-384,49 Tr
-80,31 Tr
-217,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
113,02 Tr
-247,11 Tr
83,01 Tr
-161,13 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
890,10 Tr
492,66 Tr
448,57 Tr
842,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
4,02 Tr
18,66 Tr
-
14,05 Tr
Các ứng dụng của Google