Finance

Danh sách
Tại sao 600753 giảm 2,53%?
Tìm hiểu sâu hơn
600753:SHA
Haiqin Energy Group Co., Ltd.
12,70 CN¥
-2,53%
(-0,33) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600753...
Mở
13,12 CN¥
Cao
13,43 CN¥
Thấp
12,40 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,67 Tr
Khối lượng
3,28 Tr
Chỉ số P/E
58,71
Cao nhất trong 52 tuần
14,64 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,90 CN¥
EPS
0,22 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
128,00 Tr
Số nhân viên
107
Mở
13,12 CN¥
Cao
13,43 CN¥
Thấp
12,40 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,67 Tr
Khối lượng
3,28 Tr
Chỉ số P/E
58,71
Cao nhất trong 52 tuần
14,64 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,90 CN¥
EPS
0,22 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
128,00 Tr
Số nhân viên
107
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Haiqin Energy Group Co., Ltd.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên107
Ngày thành lập11 thg 10, 1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgengstar.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
351,86 Tr
1,07 T
524,49 Tr
271,53 Tr
Giá vốn hàng bán
328,27 Tr
1,02 T
495,06 Tr
276,10 Tr
Chi phí doanh thu
328,27 Tr
1,02 T
495,06 Tr
276,10 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,58 Tr
7,93 Tr
2,06 Tr
3,86 Tr
Chi phí hoạt động
-2,14 Tr
14,04 Tr
2,50 Tr
4,84 Tr
Tổng chi phí hoạt động
326,14 Tr
1,04 T
497,56 Tr
280,94 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
25,72 Tr
27,35 Tr
26,93 Tr
-9,41 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,41 Tr
7,65 Tr
-23,24 N
833,97 N
EBT bao gồm các mục bất thường
23,66 Tr
20,65 Tr
26,93 Tr
-7,13 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
23,73 Tr
34,05 Tr
26,58 Tr
-8,59 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,46 Tr
4,17 Tr
6,16 Tr
-2,11 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,05%
20,17%
22,86%
29,55%
Chi phí hoạt động khác
-110,54 N
1,90 Tr
751,94 N
677,05 N
Thu nhập ròng
18,21 Tr
10,63 Tr
22,38 Tr
-1,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,17%
1,00%
4,27%
-0,51%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,93 N
94,72 N
28,70 N
198,50 N
Chi phí lãi suất
-586,37 N
-559,66 N
-352,22 N
-207,87 N
Chi phí lãi suất ròng
-583,44 N
-464,94 N
-323,52 N
-9,36 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
26,98 Tr
30,02 Tr
29,60 Tr
-7,14 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,42 Tr
-5,11 Tr
-
-583,32 N
Các ứng dụng của Google