Finance

Danh sách
600751:SHA
HNA Technology Ord Shs A
2,93 CN¥
+1,38%
(+0,040) 1 ngày
13 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600751...
Mở
2,90 CN¥
Cao
2,95 CN¥
Thấp
2,85 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
26,24 Tr
Khối lượng
33,08 Tr
Cổ tức
0,61%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
111,45
Cao nhất trong 52 tuần
5,30 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,71 CN¥
EPS
0,03 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,57 T
Số nhân viên
91
Mở
2,90 CN¥
Cao
2,95 CN¥
Thấp
2,85 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
26,24 Tr
Khối lượng
33,08 Tr
Cổ tức
0,61%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
111,45
Cao nhất trong 52 tuần
5,30 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,71 CN¥
EPS
0,03 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,57 T
Số nhân viên
91
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về HNA Technology Ord Shs A
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên91
Ngày thành lập6 thg 3, 1982
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhnatech.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
370,34 Tr
495,33 Tr
482,46 Tr
431,79 Tr
Giá vốn hàng bán
365,03 Tr
468,50 Tr
468,62 Tr
397,85 Tr
Chi phí doanh thu
365,03 Tr
468,50 Tr
468,62 Tr
397,85 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
19,35 Tr
26,01 Tr
20,98 Tr
20,28 Tr
Chi phí hoạt động
-8,81 Tr
58,74 Tr
21,55 Tr
20,97 Tr
Tổng chi phí hoạt động
356,22 Tr
527,24 Tr
490,16 Tr
418,81 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
14,12 Tr
-31,91 Tr
-7,70 Tr
12,98 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-19,77 Tr
25,73 Tr
-
1,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
24,34 Tr
943,46 N
9,84 Tr
32,92 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
21,83 Tr
21,05 Tr
8,54 Tr
35,73 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-994,99 N
-5,07 Tr
-3,20 Tr
1,06 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-4,09%
-537,84%
-32,48%
3,22%
Chi phí hoạt động khác
638,68 N
1,53 Tr
937,35 N
956,73 N
Thu nhập ròng
25,34 Tr
6,02 Tr
13,04 Tr
31,86 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,84%
1,21%
2,70%
7,38%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
24,79 Tr
67,22 Tr
16,25 Tr
48,58 Tr
Chi phí lãi suất
-
-24,63 Tr
-
-14,52 Tr
Chi phí lãi suất ròng
24,79 Tr
42,59 Tr
16,25 Tr
34,07 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
30,55 Tr
-14,42 Tr
9,79 Tr
35,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
20,32 N
-
-
Các ứng dụng của Google