Finance

Danh sách
600750:SHA
China Resources Jingzhng Phrmctcl Co Ltd
23,00 CN¥
+0,52%
(+0,12) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600750...
Mở
23,02 CN¥
Cao
23,30 CN¥
Thấp
22,83 CN¥
Vốn hoá thị trường
14,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,80 Tr
Khối lượng
4,48 Tr
Cổ tức
6,00%
Cổ tức hằng quý
0,34 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
16,58
Cao nhất trong 52 tuần
27,83 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
21,05 CN¥
EPS
1,39 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
420,00 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
23,02 CN¥
Cao
23,30 CN¥
Thấp
22,83 CN¥
Vốn hoá thị trường
14,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,80 Tr
Khối lượng
4,48 Tr
Cổ tức
6,00%
Cổ tức hằng quý
0,34 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
16,58
Cao nhất trong 52 tuần
27,83 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
21,05 CN¥
EPS
1,39 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
420,00 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về China Resources Jingzhng Phrmctcl Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,35 N
Ngày thành lập18 thg 9, 1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcrjz.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
792,05 Tr
1,29 T
1,04 T
896,12 Tr
Giá vốn hàng bán
290,25 Tr
462,21 Tr
330,26 Tr
299,50 Tr
Chi phí doanh thu
290,25 Tr
462,21 Tr
330,26 Tr
299,50 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
29,71 Tr
55,65 Tr
28,64 Tr
19,94 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
285,62 Tr
506,52 Tr
336,23 Tr
316,09 Tr
Chi phí hoạt động
266,51 Tr
632,14 Tr
374,83 Tr
353,19 Tr
Tổng chi phí hoạt động
556,76 Tr
1,09 T
705,10 Tr
652,69 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
235,29 Tr
191,98 Tr
331,07 Tr
243,43 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,00 Tr
1,11 Tr
-62,98 N
-341,77 N
EBT bao gồm các mục bất thường
220,45 Tr
289,02 Tr
360,50 Tr
278,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
250,36 Tr
209,68 Tr
346,46 Tr
255,78 Tr
Chi phí thuế thu nhập
37,19 Tr
44,16 Tr
48,54 Tr
47,67 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,87%
15,28%
13,47%
17,11%
Chi phí hoạt động khác
-46,15 Tr
69,98 Tr
5,31 Tr
20,62 Tr
Thu nhập ròng
161,11 Tr
223,24 Tr
288,04 Tr
203,36 Tr
Biên lợi nhuận ròng
20,34%
17,35%
27,80%
22,69%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
17,29 Tr
17,69 Tr
15,74 Tr
13,13 Tr
Chi phí lãi suất
-232,54 N
-1,10 Tr
-284,70 N
-440,97 N
Chi phí lãi suất ròng
17,06 Tr
16,59 Tr
15,45 Tr
12,69 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
268,60 Tr
228,63 Tr
367,73 Tr
280,87 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
992,00
-614,86 N
-
14,05 N
Các ứng dụng của Google