Finance

Danh sách
600749:SHA
XIZANG TOURISM CO., LTD
11,91 CN¥
+0,42%
(+0,050) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600749...
Mở
12,03 CN¥
Cao
12,20 CN¥
Thấp
11,81 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,69 Tr
Khối lượng
4,04 Tr
Chỉ số P/E
108,13
Cao nhất trong 52 tuần
22,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,81 CN¥
EPS
0,11 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
226,97 Tr
Số nhân viên
434
Mở
12,03 CN¥
Cao
12,20 CN¥
Thấp
11,81 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,69 Tr
Khối lượng
4,04 Tr
Chỉ số P/E
108,13
Cao nhất trong 52 tuần
22,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,81 CN¥
EPS
0,11 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
226,97 Tr
Số nhân viên
434
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Tibet Tourism, full name Tibet Tourism Co., Ltd. is a tourism company. Established in 1996, the company primarily manages tourist attractions and provides tourism-related services. The company owns subsidiaries in the sectors of food, entertainment, lodging, retail, and transportation. It is listed on the Shanghai Stock Exchange. Wikipedia
Giới thiệu về XIZANG TOURISM CO., LTD
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên434
Ngày thành lập27 thg 6, 1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web600749.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
70,25 Tr
26,43 Tr
24,41 Tr
69,82 Tr
Giá vốn hàng bán
38,53 Tr
39,95 Tr
27,82 Tr
40,10 Tr
Chi phí doanh thu
38,53 Tr
39,95 Tr
27,82 Tr
40,10 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
16,95 Tr
10,94 Tr
18,15 Tr
16,68 Tr
Chi phí hoạt động
16,95 Tr
12,24 Tr
18,61 Tr
16,97 Tr
Tổng chi phí hoạt động
55,48 Tr
52,18 Tr
46,43 Tr
57,07 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
14,77 Tr
-25,75 Tr
-22,02 Tr
12,75 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,14 Tr
-4,02 Tr
-69,87 N
-826,95 N
EBT bao gồm các mục bất thường
31,66 Tr
-9,64 Tr
-20,32 Tr
23,38 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
28,94 Tr
-9,88 Tr
-21,45 Tr
20,27 Tr
Chi phí thuế thu nhập
688,91 N
-523,28 N
-26,52 N
447,12 N
Thuế suất hiệu dụng
2,18%
5,43%
0,13%
1,91%
Chi phí hoạt động khác
1,05 Tr
223,78 N
-78,52 N
189,07 N
Thu nhập ròng
30,47 Tr
-9,29 Tr
-20,00 Tr
22,91 Tr
Biên lợi nhuận ròng
43,37%
-35,13%
-81,93%
32,81%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
12,17 Tr
19,89 Tr
1,39 Tr
9,48 Tr
Chi phí lãi suất
-1,13 Tr
-
-747,99 N
-1,14 Tr
Chi phí lãi suất ròng
11,03 Tr
19,89 Tr
641,08 N
8,34 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
23,41 Tr
-17,10 Tr
-13,37 Tr
21,33 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,47 N
1,02 Tr
-
-2,53 Tr
Các ứng dụng của Google