Finance

Danh sách
600748:SHA
Shanghai Industrial Development Co Ltd
3,72 CN¥
+1,36%
(+0,050) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600748...
Mở
3,70 CN¥
Cao
3,82 CN¥
Thấp
3,67 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,16 Tr
Khối lượng
12,78 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
8,20 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,30 CN¥
EPS
-0,07 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,84 T
Số nhân viên
9 N
Mở
3,70 CN¥
Cao
3,82 CN¥
Thấp
3,67 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,16 Tr
Khối lượng
12,78 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
8,20 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,30 CN¥
EPS
-0,07 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,84 T
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shanghai Industrial Development Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên9,4 N
Ngày thành lập19 thg 9, 1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websidlgroup.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
887,50 Tr
1,27 T
496,91 Tr
518,79 Tr
Giá vốn hàng bán
-88,24 Tr
1,53 T
443,88 Tr
446,36 Tr
Chi phí doanh thu
-88,24 Tr
1,53 T
443,88 Tr
446,36 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
88,42 Tr
108,81 Tr
89,49 Tr
72,69 Tr
Chi phí hoạt động
100,50 Tr
291,36 Tr
109,93 Tr
91,99 Tr
Tổng chi phí hoạt động
12,26 Tr
1,82 T
553,81 Tr
538,35 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
875,24 Tr
-556,25 Tr
-56,90 Tr
-19,56 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
9,39 Tr
-11,13 Tr
-435,30 N
-525,41 N
EBT bao gồm các mục bất thường
158,33 Tr
-7,65 Tr
-117,01 Tr
-99,88 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
814,61 Tr
-634,55 Tr
-117,79 Tr
-78,79 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,19 Tr
-8,48 Tr
8,60 Tr
42,39 Tr
Thuế suất hiệu dụng
4,54%
110,80%
-7,35%
-42,45%
Chi phí hoạt động khác
12,13 Tr
183,59 Tr
20,44 Tr
19,30 Tr
Thu nhập ròng
144,94 Tr
-8,52 Tr
-116,90 Tr
-140,68 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,33%
-0,67%
-23,53%
-27,12%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,13 Tr
110,54 Tr
4,20 Tr
4,54 Tr
Chi phí lãi suất
-74,15 Tr
-177,71 Tr
-64,66 Tr
-63,25 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-70,02 Tr
-67,17 Tr
-60,45 Tr
-58,71 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
945,87 Tr
-485,84 Tr
13,51 Tr
50,48 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-87,10 N
-4,15 Tr
-
-4,69 Tr
Các ứng dụng của Google