Finance

Danh sách
600746:SHA
Jiangsu SOPO Chemical Co Ltd
6,90 CN¥
+0,58%
(+0,040) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600746...
Mở
6,91 CN¥
Cao
7,05 CN¥
Thấp
6,80 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,22 Tr
Khối lượng
21,47 Tr
Cổ tức
0,58%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
33,12
Cao nhất trong 52 tuần
10,82 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,06 CN¥
EPS
0,21 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
306,42 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
6,91 CN¥
Cao
7,05 CN¥
Thấp
6,80 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,22 Tr
Khối lượng
21,47 Tr
Cổ tức
0,58%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
33,12
Cao nhất trong 52 tuần
10,82 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,06 CN¥
EPS
0,21 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
306,42 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jiangsu SOPO Chemical Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,06 N
Ngày thành lập13 thg 9, 1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websopo.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,50 T
1,20 T
1,51 T
1,92 T
Giá vốn hàng bán
1,40 T
1,24 T
1,40 T
1,60 T
Chi phí doanh thu
1,40 T
1,24 T
1,40 T
1,60 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
33,68 Tr
5,38 Tr
23,63 Tr
21,26 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
36,55 Tr
43,55 Tr
35,95 Tr
38,40 Tr
Chi phí hoạt động
73,67 Tr
31,73 Tr
67,97 Tr
61,18 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,47 T
1,27 T
1,47 T
1,66 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
28,25 Tr
-77,95 Tr
44,18 Tr
255,93 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,03 Tr
-2,53 Tr
-415,62 N
1,85 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
27,94 Tr
-43,23 Tr
40,25 Tr
255,09 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
30,25 Tr
-72,80 Tr
42,94 Tr
255,19 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,89 Tr
-5,69 Tr
6,15 Tr
35,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,91%
13,17%
15,28%
14,04%
Chi phí hoạt động khác
5,70 Tr
-18,70 Tr
5,94 Tr
2,93 Tr
Thu nhập ròng
24,05 Tr
-37,54 Tr
34,10 Tr
219,28 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,60%
-3,14%
2,25%
11,45%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,88 Tr
2,39 Tr
-
3,01 Tr
Chi phí lãi suất
-803,81 N
-504,65 N
-821,47 N
-556,63 N
Chi phí lãi suất ròng
2,08 Tr
1,88 Tr
-821,47 N
2,45 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
154,96 Tr
49,26 Tr
171,39 Tr
366,40 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-1,12 Tr
-
591,49 N
Các ứng dụng của Google